Privé

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • , riêng: Thuộc về cá nhân hoặc một nhóm nhỏ, không phải của công cộng hay nhà nước. Chỉ những không công khai được giữ kín.
    • Riêng tư: Liên quan đến cuộc sống cá nhân, không dính dáng đến công việc hay đời sống xã hội công cộng.
  2. Danh từ giống đực:

    • Đời tư: Lĩnh vực cuộc sống cá nhân, riêng tư.
    • Khu vực tư nhân: Phần của nền kinh tế hoặc xã hội không thuộc quyền kiểm soát hay sở hữu của nhà nước.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est une information privée. (Đómột thông tin riêng tư.)
    • Il a une piscine privée dans son jardin. (Anh ấy có một bể bơi riêng trong vườn.)
    • Elle préfère garder ses opinions privées. ( ấy thích giữ những quan điểm của mìnhchế độ riêng tư.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il ne parle jamais de son privé. (Anh ấy không bao giờ nói về đời tư của mình.)
    • Elle travaille dans le privé. ( ấy làm việc trong khu vực tư nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être privé de (quelque chose)": Bị tước đoạt, bị thiếu thốn một thứ đó.
    • Les prisonniers sont privés de liberté. (Các tù nhân bị tước đoạt tự do.)
  • "En privé": Một cách riêng tư, không có mặt người ngoài.
    • Ils se sont rencontrés en privé. (Họ đã gặp nhau một cách riêng tư.)
Biến thể từ liên quan
  • Privément (trạng từ): Một cách riêng tư, kín đáo.
    • Elle lui a parlé privément. ( ấy đã nói chuyện với anh ta một cách kín đáo.)
  • Priver (động từ): Tước đoạt, không cho hưởng.
    • La punition prive les enfants de dessert. (Hình phạt tước đoạt món tráng miệng của bọn trẻ.)
  • Privation (danh từ giống cái): Sự thiếu thốn, sự tước đoạt.
    • Ils ont souffert de nombreuses privations. (Họ đã chịu nhiều thiếu thốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Personnel (adj): Cá nhân, riêng tư.
  • Intime (adj): Thân mật, riêng tư.
  • Particulier (adj): Riêng biệt, đặc biệt (dùng cho cá nhân).
Từ trái nghĩa
  • Public (adj): Công cộng, công khai.
  • Officiel (adj): Chính thức.
Thành ngữ liên quan
  • "Vie privée": Đời tư.
    • Respecter la vie privée des autres. (Tôn trọng đời tư của người khác.)
  • "Propriété privée": Tài sản tư nhân, sở hữu tư nhân.
    • "Défense d'entrer - Propriété privée" ("Cấm vào - Tài sản tư nhân").
tính từ
  1. , riêng
    • Ecole privée
      trường
    • Vie privée
      đời tư
    • Propriété privée
      tư hữu
    • Homme privé
      tư nhân
    • Séance privée
      buổi họp riêng
    • De source privée
      theo nguồn tin riêng
    • conseil privé
      (sử học) hội đồng cơ mật
danh từ giống đực
  1. đời tư
    • Dans le privé
      trong đời tư
  2. sở
    • Prendre un emploi dans le privé
      làm việc sở

Từ trái nghĩa

Từ chứa "Privé"