Privé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tư, riêng: Thuộc về cá nhân hoặc một nhóm nhỏ, không phải của công cộng hay nhà nước. Chỉ những gì không công khai và được giữ kín.
- Riêng tư: Liên quan đến cuộc sống cá nhân, không dính dáng đến công việc hay đời sống xã hội công cộng.
Danh từ giống đực:
- Đời tư: Lĩnh vực cuộc sống cá nhân, riêng tư.
- Khu vực tư nhân: Phần của nền kinh tế hoặc xã hội không thuộc quyền kiểm soát hay sở hữu của nhà nước.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- C'est une information privée. (Đó là một thông tin riêng tư.)
- Il a une piscine privée dans son jardin. (Anh ấy có một bể bơi riêng trong vườn.)
- Elle préfère garder ses opinions privées. (Cô ấy thích giữ những quan điểm của mình ở chế độ riêng tư.)
Danh từ giống đực:
- Il ne parle jamais de son privé. (Anh ấy không bao giờ nói về đời tư của mình.)
- Elle travaille dans le privé. (Cô ấy làm việc trong khu vực tư nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être privé de (quelque chose)": Bị tước đoạt, bị thiếu thốn một thứ gì đó.
- Les prisonniers sont privés de liberté. (Các tù nhân bị tước đoạt tự do.)
- "En privé": Một cách riêng tư, không có mặt người ngoài.
- Ils se sont rencontrés en privé. (Họ đã gặp nhau một cách riêng tư.)
Biến thể và từ liên quan
- Privément (trạng từ): Một cách riêng tư, kín đáo.
- Elle lui a parlé privément. (Cô ấy đã nói chuyện với anh ta một cách kín đáo.)
- Priver (động từ): Tước đoạt, không cho hưởng.
- La punition prive les enfants de dessert. (Hình phạt tước đoạt món tráng miệng của bọn trẻ.)
- Privation (danh từ giống cái): Sự thiếu thốn, sự tước đoạt.
- Ils ont souffert de nombreuses privations. (Họ đã chịu nhiều thiếu thốn.)
Từ đồng nghĩa
- Personnel (adj): Cá nhân, riêng tư.
- Intime (adj): Thân mật, riêng tư.
- Particulier (adj): Riêng biệt, đặc biệt (dùng cho cá nhân).
Từ trái nghĩa
- Public (adj): Công cộng, công khai.
- Officiel (adj): Chính thức.
Thành ngữ liên quan
- "Vie privée": Đời tư.
- Respecter la vie privée des autres. (Tôn trọng đời tư của người khác.)
- "Propriété privée": Tài sản tư nhân, sở hữu tư nhân.
- "Défense d'entrer - Propriété privée" ("Cấm vào - Tài sản tư nhân").
tính từ
- tư, riêng
- Ecole privéetrường tư
- Vie privéeđời tư
- Propriété privéetư hữu
- Homme privétư nhân
- Séance privéebuổi họp riêng
- De source privéetheo nguồn tin riêng
- conseil privé(sử học) hội đồng cơ mật
danh từ giống đực
- đời tư
- Dans le privétrong đời tư
- sở tư
- Prendre un emploi dans le privélàm việc sở tư