Probe
/probe/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc điều tra kỹ lưỡng, sự thăm dò: Một cuộc điều tra chính thức hoặc chi tiết nhằm khám phá sự thật về một vấn đề, thường là phức tạp hoặc bí ẩn.
- Dụng cụ thăm dò, máy dò: Một thiết bị hoặc công cụ dùng để khám phá, kiểm tra hoặc đo đạc một thứ gì đó, đặc biệt trong y học, khoa học hoặc không gian.
Động từ:
- Thăm dò, điều tra kỹ lưỡng: Hành động đặt câu hỏi hoặc tìm hiểu một cách cẩn thận và kiên trì để khám phá thông tin hoặc sự thật.
- Dò, thăm dò (bằng dụng cụ): Hành động sử dụng một dụng cụ dài, mảnh để khám phá, kiểm tra hoặc tìm kiếm thứ gì đó, ví dụ như trong y học hoặc kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The police launched a probe into the financial fraud. (Cảnh sát đã mở một cuộc điều tra vào vụ gian lận tài chính.)
- The space probe sent back images of Mars. (Tàu thăm dò không gian đã gửi về những hình ảnh của Sao Hỏa.)
- The doctor used a probe to examine the wound. (Bác sĩ đã dùng một dụng cụ thăm dò để kiểm tra vết thương.)
Động từ:
- The journalist probed the politician about the scandal. (Nhà báo đã thăm dò vị chính trị gia về vụ bê bối.)
- Scientists are probing the causes of climate change. (Các nhà khoa học đang điều tra nguyên nhân của biến đổi khí hậu.)
- She gently probed the area with her finger to locate the pain. (Cô ấy nhẹ nhàng dò khu vực bằng ngón tay để xác định vị trí cơn đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To probe deeper into something": Điều tra/khám phá sâu hơn vào một vấn đề.
- The committee needs to probe deeper into the allegations. (Ủy ban cần điều tra sâu hơn vào những cáo buộc.)
"A probing question": Một câu hỏi sắc sảo, thăm dò nhằm tìm hiểu sâu sắc.
- The interviewer asked some probing questions about his past decisions. (Người phỏng vấn đã đặt ra một số câu hỏi thăm dò sâu về những quyết định trong quá khứ của ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
Probing (tính từ): Có tính chất thăm dò, điều tra sâu sắc.
- She gave him a probing look. (Cô ấy đưa cho anh ta một cái nhìn dò xét.)
Prober (danh từ): Người điều tra, thăm dò (ít phổ biến).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cuộc điều tra): investigation (cuộc điều tra), inquiry (sự điều tra), examination (sự kiểm tra).
- Động từ (điều tra): investigate (điều tra), examine (kiểm tra, xem xét), explore (khám phá).
- Động từ (dò bằng dụng cụ): explore (thăm dò), examine (kiểm tra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Probe into: Điều tra, tìm hiểu về (một vấn đề).
- The auditors will probe into the company's accounts. (Các kiểm toán viên sẽ điều tra sổ sách của công ty.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "probe" một cách cố định.)
danh từ
- cái thông, cái que thăm (để dò vết thương...)
- (vật lý) máy dò, cái dò, cực dò
- sound probemáy dò âm
- electric probecực dò điện
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự thăm dò, sự điều tra
ngoại động từ
- dò (vết thương...) bằng que thăm
- thăm dò, điều tra