Pyrethrum
/pai'ri:θrəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây cúc trừ sâu: Một loại cây thuộc họ Cúc (Asteraceae), có nguồn gốc từ khu vực Balkan và châu Á, được trồng để lấy hoa khô làm thuốc trừ sâu tự nhiên.
- Thuốc trừ sâu tự nhiên: Chất bột hoặc chế phẩm có nguồn gốc từ hoa khô của cây cúc trừ sâu, được dùng để diệt hoặc xua đuổi côn trùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Farmers use pyrethrum as a natural insecticide. (Nông dân sử dụng cúc trừ sâu như một loại thuốc trừ sâu tự nhiên.)
- The dried flowers of the pyrethrum plant are processed into a powder. (Hoa khô của cây cúc trừ sâu được chế biến thành bột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pyrethrum-based": có nguồn gốc từ hoặc chứa thành phần cúc trừ sâu.
- This spray is a pyrethrum-based insect repellent. (Bình xịt này là một loại thuốc xua đuổi côn trùng có nguồn gốc từ cúc trừ sâu.)
"Pyrethrum extract": chiết xuất từ cây cúc trừ sâu.
- The effectiveness of pyrethrum extract against mosquitoes is well-known. (Hiệu quả của chiết xuất cúc trừ sâu chống lại muỗi đã được biết đến rộng rãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Pyrethrin (danh từ): Nhóm các hợp chất hóa học hoạt động có trong hoa cúc trừ sâu, là thành phần chính gây độc cho côn trùng.
- Pyrethrins are the active insecticidal components in pyrethrum. (Pyrethrin là các thành phần hoạt tính diệt côn trùng trong cúc trừ sâu.)
Từ đồng nghĩa
- Insecticidal daisy: Hoa cúc diệt côn trùng (cách gọi mô tả).
- Natural insecticide: Thuốc trừ sâu tự nhiên (chỉ chức năng).
Thông tin bổ sung
- Phân loại khoa học: Cây pyrethrum trước đây thường được phân loại trong chi , nhưng ngày nay thường được xếp vào chi (ví dụ: ).
- Đặc điểm: Cây có lá dạng lông chim, mặt dưới lá có lông tơ trắng và mịn, hoa có màu từ trắng đến hồng tím.
danh từ
- (thực vật học) cây cúc trừ sâu