Pyrethrum

/pai'ri:θrəm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cúc trừ sâu: Một loại cây thuộc họ Cúc (Asteraceae), nguồn gốc từ khu vực Balkan châu Á, được trồng để lấy hoa khô làm thuốc trừ sâu tự nhiên.
    • Thuốc trừ sâu tự nhiên: Chất bột hoặc chế phẩm nguồn gốc từ hoa khô của cây cúc trừ sâu, được dùng để diệt hoặc xua đuổi côn trùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Farmers use pyrethrum as a natural insecticide. (Nông dân sử dụng cúc trừ sâu như một loại thuốc trừ sâu tự nhiên.)
    • The dried flowers of the pyrethrum plant are processed into a powder. (Hoa khô của cây cúc trừ sâu được chế biến thành bột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pyrethrum-based": nguồn gốc từ hoặc chứa thành phần cúc trừ sâu.

    • This spray is a pyrethrum-based insect repellent. (Bình xịt này một loại thuốc xua đuổi côn trùng nguồn gốc từ cúc trừ sâu.)
  • "Pyrethrum extract": chiết xuất từ cây cúc trừ sâu.

    • The effectiveness of pyrethrum extract against mosquitoes is well-known. (Hiệu quả của chiết xuất cúc trừ sâu chống lại muỗi đã được biết đến rộng rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyrethrin (danh từ): Nhóm các hợp chất hóa học hoạt động trong hoa cúc trừ sâu, thành phần chính gây độc cho côn trùng.
    • Pyrethrins are the active insecticidal components in pyrethrum. (Pyrethrin các thành phần hoạt tính diệt côn trùng trong cúc trừ sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Insecticidal daisy: Hoa cúc diệt côn trùng (cách gọi mô tả).
  • Natural insecticide: Thuốc trừ sâu tự nhiên (chỉ chức năng).
Thông tin bổ sung
  • Phân loại khoa học: Cây pyrethrum trước đây thường được phân loại trong chi , nhưng ngày nay thường được xếp vào chi ( dụ: ).
  • Đặc điểm: Cây dạng lông chim, mặt dưới lông trắng mịn, hoa màu từ trắng đến hồng tím.
danh từ
  1. (thực vật học) cây cúc trừ sâu