Quest
/kwest/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự truy tìm, sự tìm kiếm: Chỉ một cuộc hành trình dài hoặc nỗ lực bền bỉ để tìm kiếm một thứ gì đó, thường là có giá trị hoặc ý nghĩa.
- Mục tiêu tìm kiếm: Bản thân thứ mà người ta đang cố gắng tìm kiếm.
Nội động từ:
- Đi tìm, truy lùng: Thực hiện một cuộc tìm kiếm, thường là một cách kiên trì và có hệ thống.
- Sủa dài (chó săn): Tiếng sủa đặc trưng của chó săn khi đang lần theo dấu vết con mồi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His quest for knowledge led him to many libraries. (Hành trình tìm kiếm tri thức của anh ấy đã đưa anh đến nhiều thư viện.)
- The knight embarked on a dangerous quest. (Kỵ sĩ bắt đầu một cuộc truy tìm đầy nguy hiểm.)
Nội động từ:
- They quested through the ancient forest for the lost temple. (Họ đã lùng sục khắp khu rừng cổ để tìm ngôi đền thất lạc.)
- The hounds quested after the scent of the fox. (Những con chó săn truy lùng theo mùi hương của con cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in quest of": đang tìm kiếm, đang truy lùng.
- They traveled the world in quest of rare artifacts. (Họ đã du hành khắp thế giới để tìm kiếm những cổ vật hiếm.)
"to quest about/for": đi lùng sục khắp nơi để tìm.
- The detective quested about for more clues. (Viên thám tử đã lùng sục khắp nơi để tìm thêm manh mối.)
Biến thể và từ gần giống
Question (n): câu hỏi, vấn đề.
- She asked a difficult question. (Cô ấy đã hỏi một câu hỏi khó.)
Request (n/v): lời yêu cầu, thỉnh cầu.
- He submitted a request for assistance. (Anh ấy đã gửi một yêu cầu hỗ trợ.)
Từ đồng nghĩa
- Search (n/v): sự tìm kiếm, tìm kiếm.
- Pursuit (n): sự theo đuổi, sự truy đuổi.
- Expedition (n): cuộc thám hiểm, cuộc hành trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Quest for: tìm kiếm (cái gì đó).
- He spent his life questing for the truth. (Ông ấy đã dành cả đời để tìm kiếm sự thật.)
Thành ngữ liên quan
- A quest for the Holy Grail: Một nhiệm vụ tìm kiếm thứ gì đó rất khó nắm bắt hoặc lý tưởng (xuất phát từ truyền thuyết về Chén Thánh).
- Finding a solution to this problem is like a quest for the Holy Grail. (Tìm ra giải pháp cho vấn đề này giống như một cuộc tìm kiếm Chén Thánh vậy.)
danh từ
- sự truy tìm, sự truy lùng
- in quest oftìm kiếm, truy lùng
- (từ cổ,nghĩa cổ) cái đang tìm kiếm, cái đang truy lùng
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự điều tra; cuộc điều tra; ban điều tra
- crowner's questsự điều tra về một vụ chết bất thường
nội động từ
- đi tìm, lùng (chó săn)
- (thơ ca) tìm kiếm
Idioms
- to quest aboutđi lùng quanh