Quest

/kwest/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự truy tìm, sự tìm kiếm: Chỉ một cuộc hành trình dài hoặc nỗ lực bền bỉ để tìm kiếm một thứ đó, thường giá trị hoặc ý nghĩa.
    • Mục tiêu tìm kiếm: Bản thân thứ người ta đang cố gắng tìm kiếm.
  2. Nội động từ:

    • Đi tìm, truy lùng: Thực hiện một cuộc tìm kiếm, thường một cách kiên trì hệ thống.
    • Sủa dài (chó săn): Tiếng sủa đặc trưng của chó săn khi đang lần theo dấu vết con mồi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His quest for knowledge led him to many libraries. (Hành trình tìm kiếm tri thức của anh ấy đã đưa anh đến nhiều thư viện.)
    • The knight embarked on a dangerous quest. (Kỵ bắt đầu một cuộc truy tìm đầy nguy hiểm.)
  • Nội động từ:

    • They quested through the ancient forest for the lost temple. (Họ đã lùng sục khắp khu rừng cổ để tìm ngôi đền thất lạc.)
    • The hounds quested after the scent of the fox. (Những con chó săn truy lùng theo mùi hương của con cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in quest of": đang tìm kiếm, đang truy lùng.

    • They traveled the world in quest of rare artifacts. (Họ đã du hành khắp thế giới để tìm kiếm những cổ vật hiếm.)
  • "to quest about/for": đi lùng sục khắp nơi để tìm.

    • The detective quested about for more clues. (Viên thám tử đã lùng sục khắp nơi để tìm thêm manh mối.)
Biến thể từ gần giống
  • Question (n): câu hỏi, vấn đề.

    • She asked a difficult question. ( ấy đã hỏi một câu hỏi khó.)
  • Request (n/v): lời yêu cầu, thỉnh cầu.

    • He submitted a request for assistance. (Anh ấy đã gửi một yêu cầu hỗ trợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Search (n/v): sự tìm kiếm, tìm kiếm.
  • Pursuit (n): sự theo đuổi, sự truy đuổi.
  • Expedition (n): cuộc thám hiểm, cuộc hành trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Quest for: tìm kiếm (cái đó).
    • He spent his life questing for the truth. (Ông ấy đã dành cả đời để tìm kiếm sự thật.)
Thành ngữ liên quan
  • A quest for the Holy Grail: Một nhiệm vụ tìm kiếm thứ đó rất khó nắm bắt hoặc lý tưởng (xuất phát từ truyền thuyết về Chén Thánh).
    • Finding a solution to this problem is like a quest for the Holy Grail. (Tìm ra giải pháp cho vấn đề này giống như một cuộc tìm kiếm Chén Thánh vậy.)
danh từ
  1. sự truy tìm, sự truy lùng
    • in quest of
      tìm kiếm, truy lùng
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) cái đang tìm kiếm, cái đang truy lùng
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) sự điều tra; cuộc điều tra; ban điều tra
    • crowner's quest
      sự điều tra về một vụ chết bất thường
nội động từ
  1. đi tìm, lùng (chó săn)
  2. (thơ ca) tìm kiếm

Idioms

  • to quest about
    đi lùng quanh