R
/r/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Rơngen: Trong khoa học đo lường, "r" là ký hiệu viết tắt của đơn vị đo liều bức xạ rơngen (roentgen).
- Gốc rượu: Trong hóa học hữu cơ, "R" là ký hiệu thường dùng để đại diện cho một nhóm alkyl, hay còn gọi là gốc rượu, trong công thức hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'exposition a été mesurée à 50 r. (Liều phơi nhiễm được đo là 50 rơngen.)
- Dans la formule R-OH, le R représente un groupe alkyle. (Trong công thức R-OH, ký hiệu R đại diện cho một nhóm alkyl.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "r" trong toán học và vật lý: Thường được dùng như một biến số hoặc ký hiệu, chẳng hạn cho bán kính (rayon) hoặc điện trở (résistance) trong các công thức.
- La lettre r désigne souvent le rayon d'un cercle. (Chữ cái r thường chỉ bán kính của một đường tròn.)
Biến thể và từ gần giống
- Roentgen (n.m): Tên đầy đủ của đơn vị đo lường, được đặt theo tên nhà vật lý Wilhelm Röntgen.
- Radical (n.m): Thuật ngữ chung chỉ một nhóm nguyên tử trong hóa học, có thể tương đương với cách dùng "R".
Lưu ý
- Khi viết hoa (R), nó thường được dùng như một ký hiệu chính thức trong các ngữ cảnh khoa học.
- Khi viết thường (r), nó thường được dùng như một biến số hoặc ký hiệu chung trong các công thức toán học và vật lý.
danh từ giống đực
- r
- (R) (khoa đo lường) rơngen (ký hiệu)
- (R) (hóa học) gốc rượu (ký hiệu)