R.C.
r.c. là một tính từ viết tắt, mang nghĩa thuộc về hoặc liên quan đến Giáo hội Công giáo La Mã, hoặc ủng hộ chủ nghĩa Công giáo La Mã. Từ này thường được dùng trong văn bản viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh tôn giáo, lịch sử hoặc học thuật.
- (Nhà thờ Công giáo La Mã có một lịch sử lâu dài ở châu Âu.)
- (Ông ấy là thành viên của một tổ chức Công giáo La Mã.)
- r.c. thường xuất hiện trong các tài liệu chính thức, như sách giáo lý, bài viết về tôn giáo, hoặc các văn bản hành chính để chỉ định một cách ngắn gọn hệ phái Công giáo La Mã.
- The r.c. doctrine emphasizes the authority of the Pope. (Giáo lý Công giáo La Mã nhấn mạnh quyền lực của Giáo hoàng.)
- Roman Catholic (tính từ/ danh từ): Công giáo La Mã (dạng đầy đủ).
- She is a Roman Catholic. (Cô ấy là người Công giáo La Mã.)
- Catholic (tính từ/ danh từ): Công giáo (nói chung, đôi khi đồng nghĩa với Roman Catholic trong ngữ cảnh không chính thức).
- The Catholic Church has many followers. (Giáo hội Công giáo có nhiều tín đồ.)
- Roman Catholic: Công giáo La Mã (dạng đầy đủ, phổ biến hơn).
- Papist (cổ, đôi khi mang nghĩa tiêu cực): người theo Giáo hoàng.
- The term "papist" was historically used as a derogatory label for Roman Catholics. (Thuật ngữ "papist" từng được dùng như một nhãn mác miệt thị cho người Công giáo La Mã.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến r.c., nhưng có thể kết hợp với động từ để tạo thành cụm từ mô tả: - belong to the r.c. church: thuộc về Giáo hội Công giáo La Mã. - Many people in Italy belong to the r.c. church. (Nhiều người ở Ý thuộc về Giáo hội Công giáo La Mã.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng r.c., nhưng có thể liên quan đến các thành ngữ về Công giáo: - to be a good Catholic: là một người Công giáo tốt. - She tries to be a good Catholic by attending Mass every Sunday. (Cô ấy cố gắng là một người Công giáo tốt bằng cách tham dự Thánh lễ mỗi Chúa Nhật.)