RACE

/reis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dòng giống, nòi giống: Chỉ dòng dõi, tổ tiên chung của một nhóm người hoặc gia đình.
    • Nòi, giống: Trong sinh vật học, chỉ một nhóm động vật hoặc thực vật những đặc điểm di truyền chung.
    • Chủng tộc: Chỉ một nhóm người những đặc điểm hình thể chung do di truyền.
    • Hạng người: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ một nhóm người chung một đặc điểm tính cách hoặc hành vi nào đó.
    • Thế hệ: (Từ ) Chỉ những người cùng một thời đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Être de race noble. (Thuộc dòng giống quý tộc.)
    • Les diverses races chevalines. (Các nòi ngựa khác nhau.)
    • Race locale. (Chủng tộc địa phương.)
    • La race des usuriers. (Cái hạng người cho vay nặng lãi.)
    • Les races futures. (Các thế hệ mai sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Avoir de la race: Có vẻ thanh nhã, cao quý (thường dùng cho người hoặc động vật).

    • Ce cheval a vraiment de la race. (Con ngựa này thực sự có vẻ cao quý.)
  • De race: Thuần chủng, thuộc nòi giống tốt.

    • Un chien de race. (Một con chó thuần chủng.)
  • Fin de race: Suy đồi, thoái hóa (chỉ một dòng dõi, một gia tộc đang tàn lụi).

    • Un noble fin de race. (Một nhà quý tộc suy đồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Racial, e (adj): (Thuộc về) chủng tộc.

    • Discrimination raciale. (Sự phân biệt chủng tộc.)
  • Racisme (n.m): Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc.

  • Raciste (adj/n): (Người) phân biệt chủng tộc.
Từ đồng nghĩa
  • Lignée (n.f): Dòng dõi, gia tộc.
  • Espèce (n.f): Loài (trong phân loại sinh học).
  • Ethnie (n.f): Nhóm sắc tộc, dân tộc.
  • Catégorie (n.f): Hạng, loại (nghĩa gần với "hạng người").
Lưu ý sử dụng
  • Từ "race" khi áp dụng cho con người ("chủng tộc") là một khái niệm nhạy cảm về mặt xã hội khoa học. Trong nhiều ngữ cảnh hiện đại, người ta thường ưu tiên sử dụng các từ như "origine" (nguồn gốc) hoặc "ethnie" (sắc tộc) để tránh hàm ý phân biệt dựa trên đặc điểm sinh học.
  • Cụm từ "de race" thường dùng tích cực để chỉ động vật thuần chủng, nhưng khi dùng cho người ("pur-sang" thường được dùng hơn) có thể mang sắc thái phân biệt cần thận trọng.
danh từ giống cái
  1. dòng giống
    • Être de race noble
      thuộc dòng giống quý tộc
    • La race d'Abraham
      dòng giống A-bra-ham
  2. (sinh vật học) nòi
    • Les diverses races chevalines
      các nòi ngựa khác nhau
  3. chủng tộc (người)
    • Race locale
      chủng tộc địa phương
  4. hạng người
    • La race des usuriers
      cái hạng người cho vay nặng lãi
  5. (từ , nghĩa ) thế hệ
    • Les races futures
      các thế hệ mai sau
    • avoir de la race
      thanh nhã
    • de race
      thuần chủng, nòi
    • Cheval de race
      ngựa nòi
    • fin de race
      suy đồi
    • Un noble fin de race
      một nhà quý tộc suy đồi