Ra
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Hóa học):
- Rađi: "ra" là ký hiệu hóa học của nguyên tố phóng xạ radium (Rađi), một kim loại kiềm thổ được Marie Curie phát hiện.
- Rađi (ký hiệu): Dùng để chỉ nguyên tố radium trong các công thức, phương trình hóa học hoặc bảng tuần hoàn.
Động từ (Từ viết tắt, văn nói):
- Ra đi: "ra" là cách nói tắt thông dụng của "ra đi", có nghĩa là rời khỏi một nơi nào đó.
- Đi ra: Có thể hiểu là hành động di chuyển từ trong ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Hóa học):
- Le radium (Ra) est un élément radioactif. (Rađi (Ra) là một nguyên tố phóng xạ.)
- Le symbole chimique du radium est Ra. (Ký hiệu hóa học của radium là Ra.)
Động từ (Từ viết tắt):
- Il est déjà ra ? (Anh ấy đã ra đi/đã đi rồi à?)
- Je ra dans cinq minutes. (Tôi ra đi trong năm phút nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong hóa học: "Ra" luôn được viết hoa và là một danh từ riêng, dùng để xác định nguyên tố cụ thể.
- L'isotope Ra-226 a une longue demi-vie. (Đồng vị Ra-226 có chu kỳ bán rã dài.)
Trong văn nói thân mật: "Ra" thay cho "ra đi" thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, giữa bạn bè hoặc người thân.
- Allez, on ra ! (Nào, chúng ta đi/ra đi thôi!)
Biến thể và từ gần giống
- Radium (n): Tên đầy đủ bằng tiếng Anh/Pháp của nguyên tố.
- Ra đi (v): Cụm động từ đầy đủ, nghĩa là rời đi.
Từ đồng nghĩa
- Partir: Rời đi, khởi hành (nghĩa tương đương khi "ra" là từ viết tắt của "ra đi").
- Quitter: Rời bỏ, rời khỏi.
Lưu ý
- Phân biệt: Từ "ra" này hoàn toàn khác với giới từ "ra" trong tiếng Việt. Trong tiếng Pháp, đây là một ký hiệu hóa học hoặc một từ viết tắt trong khẩu ngữ.
- Ngữ cảnh: Ý nghĩa của từ phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh. Trong một bài hóa học, "Ra" là nguyên tố. Trong một cuộc trò chuyện, nó có thể là "ra đi".
- (hóa học) ra đi (ký hiệu)