Raisonnable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có lý tính, có khả năng suy luận: Chỉ khả năng suy nghĩ và đưa ra phán đoán dựa trên lý trí, đặc biệt dùng để mô tả bản chất con người.
- Biết theo lẽ phải, biết điều: Chỉ thái độ hoặc hành vi hợp lý, chín chắn, biết lắng nghe và tuân theo các nguyên tắc chung.
- Vừa phải, phải chăng: Dùng để mô tả một mức độ, số lượng hoặc giá cả được coi là hợp lý, không thái quá.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'homme est un être raisonnable. (Con người là một sinh vật có lý tính.)
- Il a fait un choix raisonnable après réflexion. (Anh ấy đã đưa ra một lựa chọn hợp lý sau khi suy nghĩ.)
- Soyez raisonnable, ne criez pas comme ça. (Hãy biết điều một chút, đừng la hét như vậy.)
- C'est un prix raisonnable pour cette qualité. (Đó là một mức giá phải chăng cho chất lượng như vậy.)
- Il a bu une quantité raisonnable de vin. (Anh ấy đã uống một lượng rượu vừa phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dans des limites raisonnables": trong giới hạn hợp lý/chấp nhận được.
- Vous pouvez modifier le design dans des limites raisonnables. (Bạn có thể sửa đổi thiết kế trong những giới hạn hợp lý.)
"être raisonnable avec quelqu'un": tỏ ra hợp lý/biết điều với ai đó.
- Le professeur était raisonnable avec les étudiants en difficulté. (Giáo viên đã rất hợp lý với những sinh viên gặp khó khăn.)
Biến thể và từ liên quan
- Raison (danh từ): lý do, lẽ phải.
- Raisonnablement (trạng từ): một cách hợp lý, phải chăng.
- Il agit toujours raisonnablement. (Anh ấy luôn hành động một cách hợp lý.)
- Raisonnement (danh từ): sự lý luận, lập luận.
Từ đồng nghĩa
- Sensé(e): có óc phán đoán, sáng suốt.
- Judicieux/-euse: sáng suốt, khôn ngoan (trong phán đoán).
- Modéré(e): điều độ, vừa phải (về mức độ).
- Juste: công bằng, đúng đắn (về giá cả, đánh giá).
Từ trái nghĩa
- Déraisonnable: vô lý, quá đáng.
- Excessif/-ve: thái quá, quá mức.
- Absurde: phi lý, ngớ ngẩn.
- Irrationnel(le): phi lý trí.
Thành ngữ liên quan
"Avoir des exigences raisonnables": có những yêu cầu hợp lý.
- Les clients ont des exigences raisonnables concernant la livraison. (Khách hàng có những yêu cầu hợp lý về việc giao hàng.)
"En bon père de famille raisonnable": (hành xử) như một người chủ gia đình hợp lý và cẩn trọng (thường dùng trong văn bản pháp lý).
- Il a géré le bien en bon père de famille raisonnable. (Ông ấy đã quản lý tài sản một cách hợp lý và cẩn trọng.)
tính từ
- có lý tính
- L'homme, animal raisonnablecon người, một động vật có lý tính
- biết theo lẽ phải; biết điều, phải lẽ
- Un enfant raisonnableđứa trẻ biết theo lẽ phải
- Soyez raisonnableanh nên biết điều
- vừa phải, phải chăng
- Prix raisonnablegiá phải chăng