Rappel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự gọi về, sự triệu về, sự triệu hồi, sự rút về: Hành động yêu cầu ai đó hoặc một nhóm người quay trở lại từ nơi họ đã được cử đi.
- Hiệu lệnh tập hợp (quân sự): Tín hiệu, thường là tiếng kèn hoặc tiếng trống, để tập hợp binh lính.
- Tràng vỗ tay mời (diễn viên) lại ra sân khấu: Tiếng vỗ tay liên tục của khán giả để yêu cầu diễn viên trở lại sân khấu sau màn trình diễn.
- Sự nhắc lại, sự gợi lại; sự nhớ lại: Hành động làm cho ai đó nghĩ về hoặc nhớ lại điều gì đó.
- Sự truy lĩnh: Việc thanh toán bổ sung một khoản tiền mà trước đó chưa được trả đủ.
- Sự kéo lùi lại (vị trí ban đầu): Hành động đưa một bộ phận máy móc trở về vị trí xuất phát.
Ví dụ sử dụng
- (Sự triệu hồi một đại sứ)
- (Báo hiệu lệnh tập hợp)
- (Các diễn viên đã trở lại sân khấu sau nhiều tràng vỗ tay mời gọi.)
- (Nơi này là một sự gợi nhớ về tuổi thơ của tôi.)
- (Anh ấy đã nhận được một khoản truy lĩnh lương.)
- (Hãy nhấn nút kéo lùi lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
Battre le rappel: Tập hợp mọi lực lượng cần thiết (nghĩa bóng).
- Il a dû battre le rappel pour trouver des bénévoles. (Anh ấy đã phải tập hợp mọi nguồn lực để tìm tình nguyện viên.)
Rappel à l'ordre: Sự cảnh cáo nhắc lại trật tự.
- Le président a adressé un rappel à l'ordre à l'assemblée. (Chủ tịch đã đưa ra một lời cảnh cáo nhắc nhở trật tự với hội nghị.)
Rappel à la raison: Sự nhắc nhở để biết điều hơn, để trở nên hợp lý.
- Ses paroles ont servi de rappel à la raison pour tout le groupe. (Lời nói của anh ấy đã đóng vai trò như một lời nhắc nhở hợp lý cho cả nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Rappeler (động từ): Gọi lại, nhắc lại, nhớ lại.
- Rappelez-moi demain. (Hãy gọi lại cho tôi vào ngày mai.)
- Cela me rappelle un souvenir. (Điều đó nhắc tôi nhớ về một kỷ niệm.)
Từ đồng nghĩa
- Convocation (sự triệu tập)
- Souvenir (ký ức, sự hồi tưởng)
- Rétroaction (sự phản hồi, sự hồi tiếp - trong một số ngữ cảnh kỹ thuật)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho danh từ "rappel". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "rappeler".)
Thành ngữ liên quan
- Bruit de rappel (y học): Tiếng dội (ví dụ: tiếng dội của tim).
- Le médecin a écouté le bruit de rappel cardiaque. (Bác sĩ đã nghe tiếng dội của tim.)
danh từ giống đực
- sự gọi về, sự triệu về, sự triệu hồi, sự rút về
- Rappel d'un ambassadeursự triệu hồi một đại sứ
- Rappel de députéssự rút đại biểu về
- (quân sự) sự gọi nhập ngũ lại
- (quân sự) hiệu lệnh tập hợp
- Sonner le rappelbáo hiệu lệnh tập hợp
- tràng vỗ tay mời (diễn viên) lại ra sân khấu
- tiếng gọi đàn (của đa đa...)
- sự nhắc lại, sự gợi lại; sự nhớ lại
- Rappel d'un nomsự nhắc lại một tên; sự nhớ lại một tên
- Injection de rappel(y học) mũi tiêm nhắc lại
- sự truy lĩnh
- Rappel des indemnitéssự truy lĩnh phụ cấp
- sự kéo lùi lại (vị trí ban đầu)
- Touche de rappelnút bấm kéo lùi lại (ở máy đánh máy)
- battre le rappeltập hợp mọi lực lượng cần thiết
- bruit de rappel(y học) tiếng dội
- rappel à l'ordresự cảnh cáo nhắc lại trật tự
- rappel à la raisonsự nhắc nhở để biết điều hơn