Reculer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Lùi, lui, thụt lậi: Di chuyển hoặc rút về phía sau, hoặc giảm đi về mức độ, phạm vi.
- Lùi bước, lùi lại: Từ bỏ một vị trí, ý kiến hoặc không dám đối mặt với thử thách.
Ngoại động từ:
- Lùi (một vật gì đó): Làm cho một vật di chuyển về phía sau.
- Lùi xa ra: Di chuyển một vật ra xa hơn so với vị trí ban đầu.
- Hoãn lại: Dời một sự kiện hoặc hành động đến một thời điểm muộn hơn.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- La voiture a dû reculer pour se garer. (Chiếc xe phải lùi lại để đỗ.)
- Face à la pression, il a reculé. (Trước sức ép, anh ta đã lùi bước.)
- La fièvre recule enfin. (Cơn sốt cuối cùng cũng lui.)
Ngoại động từ:
- Peux-tu reculer la table ? (Anh có thể lùi cái bàn ra được không?)
- Ils ont reculé la date du meeting. (Họ đã hoãn ngày họp lại.)
- Pour agrandir la pièce, il faut reculer ce mur. (Để mở rộng căn phòng, cần phải lùi bức tường này xa ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"reculer pour mieux sauter": Lùi một bước để tiến hai bước; tạm thời nhượng bộ hoặc rút lui để chuẩn bị cho một hành động mạnh mẽ hơn.
- Sa démission n'est qu'une manœuvre : il recule pour mieux sauter. (Việc từ chức của ông ta chỉ là một thủ thuật: ông ta lùi một bước để tiến hai bước.)
"ne pas reculer devant...": Không ngại ngần, không lùi bước trước điều gì (thường là khó khăn, thử thách).
- Elle ne recule devant aucun sacrifice pour sa famille. (Cô ấy không ngại bất kỳ sự hy sinh nào cho gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
Recul (danh từ): Sự lùi lại; khoảng cách; góc nhìn, sự nhìn nhận từ xa.
- prendre du recul (giữ khoảng cách, nhìn nhận vấn đề một cách khách quan).
Reculade (danh từ giống cái): Sự rút lui, sự lùi bước (thường mang nghĩa tiêu cực, là một thất bại).
- Cette décision est une reculade politique. (Quyết định này là một sự lùi bước về mặt chính trị.)
Từ đồng nghĩa
- Nội động từ: Se retirer (rút lui), céder (nhượng bộ), diminuer (giảm đi).
- Ngoại động từ: Déplacer vers l'arrière (di chuyển về phía sau), retarder (làm chậm lại, hoãn lại), reporter (dời lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reculer devant (quelque chose/quelqu'un): Lùi bước, rút lui trước (một điều gì đó/ai đó).
- Il a reculé devant ses responsabilités. (Anh ta đã lùi bước trước trách nhiệm của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "Jamais reculer, toujours en avant": Không bao giờ lùi bước, luôn tiến về phía trước (một phương châm cổ vũ tinh thần kiên định).
nội động từ
- lùi, lui, thụt lùi.
- Reculer d'un paslùi một bước
- l'épidémie a reculédịch tễ đã lui.
- lùi bước, lùi lại.
- Il n'est plus possible de reculerkhông lùi lại được nữa
- reculer devant une difficultélùi bước trước khó khăn.
ngoại động từ
- lùi.
- Reculez un peu votre chaiselùi cái ghế của một anh tí
- reculer le paiement d'une indemnitélùi việc trả phụ cấp.
- lùi xa ra.
- Reculer un murlùi bức tường xa ra.