Reculer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Lùi, lui, thụt lậi: Di chuyển hoặc rút về phía sau, hoặc giảm đi về mức độ, phạm vi.
    • Lùi bước, lùi lại: Từ bỏ một vị trí, ý kiến hoặc không dám đối mặt với thử thách.
  2. Ngoại động từ:

    • Lùi (một vật đó): Làm cho một vật di chuyển về phía sau.
    • Lùi xa ra: Di chuyển một vật ra xa hơn so với vị trí ban đầu.
    • Hoãn lại: Dời một sự kiện hoặc hành động đến một thời điểm muộn hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • La voiture a reculer pour se garer. (Chiếc xe phải lùi lại để đỗ.)
    • Face à la pression, il a reculé. (Trước sức ép, anh ta đã lùi bước.)
    • La fièvre recule enfin. (Cơn sốt cuối cùng cũng lui.)
  • Ngoại động từ:

    • Peux-tu reculer la table ? (Anh có thể lùi cái bàn ra được không?)
    • Ils ont reculé la date du meeting. (Họ đã hoãn ngày họp lại.)
    • Pour agrandir la pièce, il faut reculer ce mur. (Để mở rộng căn phòng, cần phải lùi bức tường này xa ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reculer pour mieux sauter": Lùi một bước để tiến hai bước; tạm thời nhượng bộ hoặc rút lui để chuẩn bị cho một hành động mạnh mẽ hơn.

    • Sa démission n'est qu'une manœuvre : il recule pour mieux sauter. (Việc từ chức của ông ta chỉmột thủ thuật: ông ta lùi một bước để tiến hai bước.)
  • "ne pas reculer devant...": Không ngại ngần, không lùi bước trước điều (thườngkhó khăn, thử thách).

    • Elle ne recule devant aucun sacrifice pour sa famille. ( ấy không ngại bất kỳ sự hy sinh nào cho gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Recul (danh từ): Sự lùi lại; khoảng cách; góc nhìn, sự nhìn nhận từ xa.

    • prendre du recul (giữ khoảng cách, nhìn nhận vấn đề một cách khách quan).
  • Reculade (danh từ giống cái): Sự rút lui, sự lùi bước (thường mang nghĩa tiêu cực, là một thất bại).

    • Cette décision est une reculade politique. (Quyết định nàymột sự lùi bước về mặt chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ: Se retirer (rút lui), céder (nhượng bộ), diminuer (giảm đi).
  • Ngoại động từ: Déplacer vers l'arrière (di chuyển về phía sau), retarder (làm chậm lại, hoãn lại), reporter (dời lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reculer devant (quelque chose/quelqu'un): Lùi bước, rút lui trước (một điều đó/ai đó).
    • Il a reculé devant ses responsabilités. (Anh ta đã lùi bước trước trách nhiệm của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "Jamais reculer, toujours en avant": Không bao giờ lùi bước, luôn tiến về phía trước (một phương châm cổ vũ tinh thần kiên định).
nội động từ
  1. lùi, lui, thụt lùi.
    • Reculer d'un pas
      lùi một bước
    • l'épidémie a reculé
      dịch tễ đã lui.
  2. lùi bước, lùi lại.
    • Il n'est plus possible de reculer
      không lùi lại được nữa
    • reculer devant une difficulté
      lùi bước trước khó khăn.
ngoại động từ
  1. lùi.
    • Reculez un peu votre chaise
      lùi cái ghế của một anh
    • reculer le paiement d'une indemnité
      lùi việc trả phụ cấp.
  2. lùi xa ra.
    • Reculer un mur
      lùi bức tường xa ra.