Reformed

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã cải quy chính, đã sửa đổi: "reformed" mô tả một người đã từ bỏ lối sống xấu xa hoặc thói tật xấu đi theo một lối sống tốt đẹp hơn.
    • Thuộc về Cải cách (tôn giáo): "reformed" cũng dùng để chỉ các giáo hội Tin Lành bắt nguồn từ cuộc Cải cách Kháng Cách, đặc biệt các giáo hội theo thần học Calvin (khác với Lutheran).
dụ sử dụng
  • Nghĩa "đã cải quy chính":

    • He is a reformed drunkard who now helps others avoid alcohol. (Anh ấy một người nghiện rượu đã cải quy chính, hiện giúp đỡ người khác tránh xa rượu bia.)
    • After years of crime, she became a reformed character. (Sau nhiều năm phạm tội, ấy đã trở thành một người đã sửa đổi.)
  • Nghĩa "thuộc về Cải cách":

    • The Reformed Church has its roots in 16th-century Europe. (Giáo hội Cải cách nguồn gốc từ châu Âu thế kỷ 16.)
    • Dutch Reformed theology emphasizes predestination. (Thần học Cải cách Lan nhấn mạnh vào thuyết tiền định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reformed" + danh từ chỉ người: thường dùng để nhấn mạnh sự thay đổi tích cực về đạo đức hoặc hành vi.

    • A reformed criminal can serve as a powerful role model. (Một tội phạm đã cải quy chính có thể một hình mẫu mạnh mẽ.)
  • "reformed" trong bối cảnh tôn giáo: thường viết hoa chữ "R" khi chỉ một giáo phái cụ thể.

    • Many Reformed churches celebrate the Lord's Supper regularly. (Nhiều giáo hội Cải cách cử hành Tiệc Thánh một cách thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Reform (động từ): cải cách, cải tạo.
    • The government plans to reform the education system. (Chính phủ kế hoạch cải cách hệ thống giáo dục.)
  • Reformation (danh từ): sự cải cách, cuộc Cải cách.
    • The Reformation changed the course of Western history. (Cuộc Cải cách đã thay đổi tiến trình lịch sử phương Tây.)
  • Unreformed (tính từ): chưa được cải cách, chưa sửa đổi.
    • The unreformed criminal continued his old habits. (Tên tội phạm chưa được cải quy chính vẫn tiếp tục thói quen .)
Từ đồng nghĩa
  • Changed: đã thay đổi.
  • Improved: đã cải thiện.
  • Amended: đã sửa đổi (thường dùng cho luật lệ hoặc văn bản).
  • Penitent: biết ăn năn (chỉ thái độ, không nhất thiết đã thay đổi hành vi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "reformed". Tuy nhiên, có thể dùng "reform" với các giới từ: - Reform into: cải cách thành. - The team reformed into a more efficient unit. (Nhóm đã cải cách thành một đơn vị hiệu quả hơn.)

Thành ngữ liên quan
  • A reformed character: một người đã hoàn toàn thay đổi theo hướng tốt.
    • After his time in prison, he became a reformed character. (Sau thời gian, anh ấy trở thành một người đã hoàn toàn thay đổi.)