Respectable
/ris'pektəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng kính, đáng tôn trọng: Dùng để mô tả một người có phẩm chất, đạo đức hoặc địa vị xã hội khiến người khác phải kính trọng.
- Kha khá, đáng kể: Dùng để mô tả một số lượng, mức độ hoặc chất lượng ở mức đáng chú ý, không phải là nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il mène une vie respectable. (Ông ấy sống một cuộc đời đáng kính.)
- C'est un quartier très respectable. (Đó là một khu phố rất đáng tôn trọng / tử tế.)
- Il a récolté un nombre respectable de voix. (Anh ấy đã thu được một số phiếu bầu kha khá.)
- Elle possède une collection respectable de timbres rares. (Cô ấy sở hữu một bộ sưu tập tem quý hiếm đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tout à fait respectable": hoàn toàn đáng kính, rất đáng trọng.
- Sa motivation est tout à fait respectable. (Động cơ của anh ta hoàn toàn đáng trọng.)
- "plus que respectable": hơn cả mức kha khá, rất đáng kể.
- Ses performances sont plus que respectables. (Thành tích của cô ấy hơn cả mức đáng kể / rất ấn tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Respecter (động từ): tôn trọng.
- Il faut respecter ses aînés. (Phải tôn trọng những người lớn tuổi hơn.)
- Respect (danh từ): sự tôn trọng.
- Il agit avec respect. (Anh ấy hành động với sự tôn trọng.)
- Respectueux (tính từ): biết tôn trọng, đầy tôn kính.
- Un enfant respectueux. (Một đứa trẻ biết tôn trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Đáng kính: Vénérable, honorable.
- Kha khá, đáng kể: Considérable, important, appréciable.
Từ trái nghĩa
- Méprisable: đáng khinh.
- Négligeable: không đáng kể.
tính từ
- đáng kính
- Un vieillard respectablemột cụ già đáng kính
- kha khá
- Une somme respectablemột số tiền kha khá