Romanic
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến thành Rome (đặc biệt là La Mã cổ đại): "romanic" mô tả những thứ có nguồn gốc, đặc điểm hoặc liên quan đến thành phố Rome hoặc nền văn minh La Mã cổ đại.
- (Kiến trúc La Mã của đấu trường Colosseum vẫn được ngưỡng mộ cho đến ngày nay.)
- (Bức tường La Mã cổ đã được xây dựng để bảo vệ thành phố.)
"Romanic influence": ảnh hưởng của La Mã. The Romanic influence can be seen in many European legal systems. (Ảnh hưởng của La Mã có thể thấy trong nhiều hệ thống pháp luật châu Âu.)
"Romanic language": ngôn ngữ La Mã (thường dùng để chỉ tiếng Latin hoặc các ngôn ngữ Rôman). Latin is a Romanic language that shaped many modern tongues. (Tiếng Latin là một ngôn ngữ La Mã đã định hình nhiều ngôn ngữ hiện đại.)
Romanesque (tính từ): thuộc phong cách kiến trúc Roman (thế kỷ 10-12), thường bị nhầm với "romanic". The Romanesque church features rounded arches. (Nhà thờ kiểu Roman có các vòm tròn.)
Romance (tính từ): thuộc nhóm ngôn ngữ Rôman (như tiếng Pháp, Tây Ban Nha), nhưng không đồng nghĩa với "romanic". Italian is a Romance language. (Tiếng Ý là một ngôn ngữ Rôman.)
Roman: thuộc về La Mã. The Roman empire was vast. (Đế chế La Mã rộng lớn.)
Classical: cổ điển, thường liên quan đến văn hóa Hy Lạp-La Mã. Classical art includes Romanic elements. (Nghệ thuật cổ điển bao gồm các yếu tố La Mã.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "romanic", do từ này thường là tính từ mô tả.
Không có thành ngữ phổ biến với "romanic".