Romanist

Định nghĩa

Danh từ: 1. Người theo Giáo hội Công giáo La : "romanist" dùng để chỉ một người ủng hộ hoặc tuân theo các giáo , nghi lễ của Giáo hội Công giáo La , thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tranh luận tôn giáo. 2. Người nghiên cứu về luật La : Trong lĩnh vực luật học, "romanist" còn chỉ học giả hoặc chuyên gia về luật La cổ đại.

Tính từ: - Thuộc về hoặc ủng hộ chủ nghĩa La (Romanism): "romanist" mô tả điều đó liên quan đến Giáo hội Công giáo La hoặc học thuyết của .

dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Many romanists defended the authority of the Pope during the Reformation. (Nhiều người theo Giáo hội Công giáo La đã bảo vệ quyền lực của Giáo hoàng trong thời kỳ Cải cách.)
    • The romanist specialized in interpreting ancient Roman legal texts. (Chuyên gia luật La chuyên giải thích các văn bản luật cổ đại của La .)
  • Tính từ:

    • The romanist tradition emphasizes the central role of the Church in society. (Truyền thống thuộc về Giáo hội Công giáo La nhấn mạnh vai trò trung tâm của Giáo hội trong xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Romanist theology": thần học Công giáo La .

    • Romanist theology often contrasts with Protestant doctrines. (Thần học Công giáo La thường đối lập với các học thuyết Tin Lành.)
  • "To be a romanist": một người theo chủ nghĩa La .

    • During the 16th century, being a romanist was seen as a political stance. (Vào thế kỷ 16, một người theo chủ nghĩa La được xem như một lập trường chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Romanism (n): chủ nghĩa La , hệ thống giáo của Giáo hội Công giáo La .

    • Romanism was a major target of Protestant criticism. (Chủ nghĩa La mục tiêu chính của sự chỉ trích từ phía Tin Lành.)
  • Romanist (adj): thuộc về chủ nghĩa La .

    • The romanist perspective was dominant in medieval Europe. (Quan điểm thuộc về chủ nghĩa La chiếm ưu thếchâu Âu thời trung cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Catholic (n/adj): người Công giáo, thuộc về Công giáo (thường dùng phổ biến hơn, ít mang tính học thuật).
  • Papist (n): người theo Giáo hoàng (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc lịch sử).
  • Roman Catholic (n/adj): người Công giáo La , thuộc về Công giáo La .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "romanist", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: - Adhere to Romanism: tuân theo chủ nghĩa La . - Many scholars adhered to Romanism despite the rise of Protestantism. (Nhiều học giả tuân theo chủ nghĩa La bất chấp sự trỗi dậy của Tin Lành.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp chứa "romanist".