Récent

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mới xảy ra, mới đây, mới rồi: Dùng để mô tả một sự việc, hiện tượng hoặc thời điểm đã xảy ra cách đây không lâu trong quá khứ.
    • Mới, gần đây: Có thể dùng để chỉ một thứ được tạo ra, sản xuất, hoặc xuất hiện trong một khoảng thời gian gần đây.
Ví dụ sử dụng
  • (Đómột tin tức mới đây.)
  • (Anh ấy vừa có một chuyến đi mới rồi tới Nhật Bản.)
  • (Mẫu điện thoại nàymẫu mới nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dans un passé récent": trong quá khứ gần đây.
    • Cette découverte a été faite dans un passé récent. (Khám phá này đã được thực hiện trong quá khứ gần đây.)
  • "Les développements les plus récents": những phát triển mới nhất.
    • La conférence portera sur les développements les plus récents en médecine. (Hội nghị sẽ tập trung vào những phát triển mới nhất trong y học.)
Biến thể từ gần giống
  • Récemment (trạng từ): gần đây, mới đây.
    • Je l'ai vu récemment. (Tôi đã gặp anh ấy gần đây.)
  • Récence (danh từ): tính chất mới, sự mới xảy ra (ít dùng trong văn nói).
    • La récence de l'information est cruciale. (Tính mới của thông tinrất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nouveau/nouvelle: mới (có thể chỉ sự mới mẻ nói chung, không nhất thiết về thời gian gần đây).
  • Dernier/dernière: cuối cùng, mới nhất (thường trong một chuỗi).
Từ trái nghĩa
  • Ancien/ancienne: , xưa.
  • Lointain/lointaine: xa xôi (về thời gian).
  • Passé: đã qua.
tính từ
  1. mới xảy ra, mới đây, mới rồi
    • événement récent
      sự kiện mới xảy ra

Từ trái nghĩa

Từ gần giống