S
/es/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chữ S (viết hoa): Chữ cái thứ 19 trong bảng chữ cái tiếng Pháp.
- Hình chữ S: Vật hoặc đường có hình dạng uốn lượn giống chữ S.
- (Ký hiệu đo lường) Giây: Đơn vị đo thời gian trong hệ đo lường quốc tế.
- (Ký hiệu hóa học) Lưu huỳnh: Ký hiệu nguyên tố hóa học của lưu huỳnh (Sulfur).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "S" est la dix-neuvième lettre de l'alphabet. ("S" là chữ cái thứ mười chín trong bảng chữ cái.)
- La route fait un "S". (Con đường tạo thành một hình chữ S.)
- La réaction dure 30 s. (Phản ứng kéo dài 30 giây.)
- Le symbole chimique du soufre est "S". (Ký hiệu hóa học của lưu huỳnh là "S".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en S": có hình chữ S, uốn lượn.
- Un serpentin en S décorait la table. (Một dải trang trí hình chữ S đã trang hoàng bàn tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
- s (minuscule): chữ s thường.
- Seconde (n.f): giây (tên đầy đủ của đơn vị đo thời gian).
- Soufre (n.m): lưu huỳnh (tên đầy đủ của nguyên tố hóa học).
Lưu ý
- Khi là ký hiệu cho đơn vị giây, "s" luôn viết thường và không có dấu chấm.
- Khi là ký hiệu cho nguyên tố lưu huỳnh, "S" luôn viết hoa trong các công thức hóa học.
danh từ giống đực
- s
- Un S majusculemột chữ S hoa
- hình chữ s
- Un virage en smột khúc đường quành hình chữ s
- (khoa đo lường) giây (ký hiệu)
- (S) (hóa học) lưu huỳnh (ký hiệu)