SAS

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái rây, cái sàng: Một dụng cụ lưới hoặc lỗ nhỏ để tách các phần tử nhỏ (như bột, cát) khỏi các phần tử to hơn hoặc tạp chất.
    • Du thuyền: Một loại thuyền buồm nhẹ, thường dùng để đua hoặc đi chơi.
    • Buồng thông áp: (Kỹ thuật) Một không gian kín áp suất được điều chỉnh, thường dùng để di chuyển giữa các môi trường áp suất khác nhau (ví dụ: trong tàu ngầm, tàu vũ trụ).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Passe la farine au sas pour enlever les grumeaux. (Hãy rây bột qua cái rây để loại bỏ những cục bột vón.)
    • Ils ont traversé la baie à bord d'un sas. (Họ đã vượt qua vịnh trên một chiếc du thuyền.)
    • Les plongeurs doivent passer par le sas avant de sortir du sous-marin. (Các thợ lặn phải đi qua buồng thông áp trước khi ra khỏi tàu ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sas de décompression": Buồng giảm áp.
    • Les astronautes séjournent dans un sas de décompression après leur retour sur Terre. (Các phi hành giatrong buồng giảm áp sau khi trở về Trái Đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Sasser (động từ): Rây, sàng.
    • Il faut sasser le sable avant de l'utiliser. (Phải sàng cát trước khi sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour un tamis (cái rây/sàng): Tamis, crible.
  • Pour un bateau (du thuyền): Voilier, yacht.
  • Pour une chambre technique (buồng thông áp): Chambre de transfert, sas étanche.
danh từ giống đực
  1. cái rây; cái sàng
  2. du thuyền
  3. (kỹ thuật) buồng thông áp