SAS
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái rây, cái sàng: Một dụng cụ có lưới hoặc lỗ nhỏ để tách các phần tử nhỏ (như bột, cát) khỏi các phần tử to hơn hoặc tạp chất.
- Du thuyền: Một loại thuyền buồm nhẹ, thường dùng để đua hoặc đi chơi.
- Buồng thông áp: (Kỹ thuật) Một không gian kín có áp suất được điều chỉnh, thường dùng để di chuyển giữa các môi trường có áp suất khác nhau (ví dụ: trong tàu ngầm, tàu vũ trụ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Passe la farine au sas pour enlever les grumeaux. (Hãy rây bột mì qua cái rây để loại bỏ những cục bột vón.)
- Ils ont traversé la baie à bord d'un sas. (Họ đã vượt qua vịnh trên một chiếc du thuyền.)
- Les plongeurs doivent passer par le sas avant de sortir du sous-marin. (Các thợ lặn phải đi qua buồng thông áp trước khi ra khỏi tàu ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sas de décompression": Buồng giảm áp.
- Les astronautes séjournent dans un sas de décompression après leur retour sur Terre. (Các phi hành gia ở trong buồng giảm áp sau khi trở về Trái Đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Sasser (động từ): Rây, sàng.
- Il faut sasser le sable avant de l'utiliser. (Phải sàng cát trước khi sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Pour un tamis (cái rây/sàng): Tamis, crible.
- Pour un bateau (du thuyền): Voilier, yacht.
- Pour une chambre technique (buồng thông áp): Chambre de transfert, sas étanche.
danh từ giống đực
- cái rây; cái sàng
- du thuyền
- (kỹ thuật) buồng thông áp