SCAN

/skæn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Quét (máy móc): Hành động sử dụng một thiết bị (như máy quét, máy ảnh, radar) để chụp, đọc hoặc phân tích một đối tượng (tài liệu, hình ảnh, không gian) chuyển thành dữ liệu kỹ thuật số hoặc thông tin điện tử.
    • Nhìn lướt, đọc lướt nhanh: Hành động nhìn qua hoặc đọc một cái đó một cách nhanh chóng để tìm thông tin cụ thể hoặc cái nhìn tổng quát.
    • Nhìn chăm chú, xem xét kỹ lưỡng: Hành động nhìn một cách cẩn thận chi tiết từng phần của một thứ đó.
    • Phân tích nhịp điệu (thơ): Kiểm tra cấu trúc âm tiết nhịp điệu của một dòng thơ để xem tuân theo quy tắc thơ hay không.
  2. Danh từ:

    • Bản quét, hình ảnh quét: Hình ảnh hoặc dữ liệu thu được từ quá trình quét bằng máy móc.
    • Cuộc kiểm tra, sự quét: Hành động kiểm tra hoặc tìm kiếm một cách hệ thống.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Please scan this document and email it to me. (Hãy quét tài liệu này gửi email cho tôi.)
    • I only had time to scan the report before the meeting. (Tôi chỉ thời gian để đọc lướt báo cáo trước cuộc họp.)
    • His eyes scanned the horizon, looking for any sign of the ship. (Ánh mắt anh ấy quét qua đường chân trời, tìm kiếm dấu hiệu của con tàu.)
    • The student had to scan the lines of the Shakespearean sonnet. (Học sinh phải phân tích nhịp điệu của những dòng thơ trong bài sonnet của Shakespeare.)
  • Danh từ:

    • The doctor examined the brain scan carefully. (Bác sĩ xem xét kỹ lưỡng bản quét não.)
    • A routine security scan of the building found nothing unusual. (Một cuộc quét an ninh định kỳ tòa nhà không tìm thấy điều bất thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to scan for": quét để tìm kiếm (thứ đó cụ thể).
    • The software scans for viruses in the system. (Phần mềm quét để tìm virus trong hệ thống.)
  • "to scan through": lướt qua, xem lướt qua.
    • She scanned through the list of names to find hers. ( ấy lướt qua danh sách tên để tìm tên mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Scanner (n): máy quét.
    • A barcode scanner is used at the supermarket. (Một máy quét vạch được sử dụngsiêu thị.)
  • Scanning (n/adj): sự quét, việc quét; tính chất quét.
    • The scanning process takes a few minutes. (Quá trình quét mất vài phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Skim (v): đọc lướt (nghĩa đọc nhanh).
  • Examine (v): kiểm tra, xem xét (nghĩa nhìn kỹ).
  • Search (v): tìm kiếm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scan in: quét (tài liệu) vào máy tính.
    • I need to scan in these old photos for safekeeping. (Tôi cần quét những bức ảnh này vào máy tính để lưu giữ.)
  • Scan over: xem xét qua, nhìn lướt qua.
    • Could you scan over this contract before I sign it? (Anh có thể xem qua hợp đồng này trước khi tôi không?)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "scan" theo nghĩa bóng)

động từ
  1. đọc thử xem đúng âm luật nhịp điệu (thơ)
  2. ngâm, bình (thơ)
  3. đúng nhịp điệu
    • line scans smoothly
      câu đúng vần
  4. nhìn chăm chú; xem xét từng điểm một
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhìn lướt, đọc lướt
    • to scan a page
      đọc lướt một trang sách
  6. (truyền hình) phân hình (thành từng yếu tố nhỏ) để truyền đi
  7. quét (máy rađa)