SHEEP
/ʃi:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con cừu: Một loài động vật có vú thuộc họ Bovidae, thường được nuôi để lấy len, thịt và sữa. Chúng có bộ lông dày và thường được miêu tả là hiền lành.
- Con chiên (nghĩa bóng, thường dùng số nhiều): Dùng để chỉ những người đi theo một cách mù quáng, không suy nghĩ độc lập.
- Người nhút nhát, người hay e thẹn: Một người rụt rè, dễ bị bắt nạt hoặc lợi dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer has a flock of fifty sheep. (Người nông dân có một đàn năm mươi con cừu.)
- They are like sheep, following every trend without question. (Họ giống như những con cừu, đi theo mọi xu hướng mà không thắc mắc.)
- Don't be such a sheep; stand up for yourself! (Đừng có nhút nhát như vậy; hãy tự đứng lên bảo vệ mình đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cast sheep's eyes at someone": Liếc mắt đưa tình, nhìn ai đó một cách đầy tình cảm hoặc say mê.
- He was casting sheep's eyes at the new girl in class. (Anh ta đang liếc mắt đưa tình với cô gái mới trong lớp.)
"to follow like sheep": Đi theo một cách mù quáng, không có chính kiến.
- The crowd followed the demagogue like sheep. (Đám đông đi theo kẻ mị dân một cách mù quáng.)
Biến thể và từ gần giống
Sheepish (tính từ): Ngượng ngùng, bối rối, có vẻ xấu hổ.
- He gave a sheepish grin after being caught. (Anh ta nở một nụ cười ngượng ngùng sau khi bị bắt gặp.)
Sheepdog (danh từ): Chó chăn cừu.
- The sheepdog expertly herded the flock. (Con chó chăn cừu khéo léo lùa đàn cừu.)
Từ đồng nghĩa
- Follower (danh từ): Người đi theo (nghĩa bóng về sự mù quáng).
- Timid soul (cụm danh từ): Người nhút nhát.
Thành ngữ liên quan
A wolf in sheep's clothing: Sói đội lốt cừu; chỉ một người độc ác, nguy hiểm giả vờ hiền lành, vô hại.
- Be careful of him; he's a wolf in sheep's clothing. (Hãy cẩn thận với hắn ta; hắn là sói đội lốt cừu đấy.)
To separate the sheep from the goats: Phân biệt người tốt với kẻ xấu, người có năng lực với người không có năng lực.
- The difficult test will separate the sheep from the goats. (Bài kiểm tra khó sẽ phân loại được người giỏi và người kém.)
danh từ, số nhiều không đổi
- con cừu
- ((thường) số nhiều & mỉa) con chiên
- da cừu
- người hay e thẹn, người nhút nhát
Idioms
- to cast sheep's eyesliếc mắt đưa tình
- to follow like sheepđi theo một cách mù quáng
- sheep that have no shepherdquân vô tướng, hổ vô đấu
- as well be hanged for a sheep as for a lamb(xem) lamb
- wolf in sheep's clothing(xem) wolf