SOH

/sou/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Âm nhạc):
    • Nốt Xon (Sol): "Soh" một từ dùng trong âm pháp (solmization) để đặt tên cho nốt thứ năm trong thang âm, tương ứng với nốt Sol trong hệ thống Đô--Mi. Đây một biến thể cách viết khác của "sol".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In solfege, 'soh' is another name for the fifth note. (Trong âm pháp, 'soh' một tên gọi khác của nốt thứ năm.)
    • The teacher asked the choir to sing from 'doh' to 'soh'. (Giáo viên yêu cầu dàn hợp xướng hát từ 'đô' đến 'xon'.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong âm pháp cố định (Fixed-do solmization): "Soh" luôn chỉ nốt Sol (G) bất kể giọng điệu.

    • In fixed-do, 'soh' always corresponds to the note G. (Trong hệ thống cố định, 'soh' luôn tương ứng với nốt Sol.)
  • Trong âm pháp chuyển động (Movable-do solmization): "Soh" chỉ bậc thứ năm (nốt át) của bất kỳ thang âm nào.

    • In the key of C, 'soh' is G. In the key of F, 'soh' is C. (Ở giọng Đô trưởng, 'soh' Sol. Ở giọng Fa trưởng, 'soh' Đô.)
Biến thể từ gần giống
  • Sol (n): Cách viết phổ biến hơn cho cùng một nốt nhạc (Xon/Sol).

    • 'Sol' is the more common spelling for this musical syllable. ('Sol' cách đánh vần phổ biến hơn cho âm tiết âm nhạc này.)
  • So (n): Một cách viết tắt hoặc biến thể khác trong một số hệ thống âm.

    • Some systems use 'so' instead of 'soh'. (Một số hệ thống dùng 'so' thay cho 'soh'.)
Từ đồng nghĩa
  • Fifth note: Nốt thứ năm (cách gọi theo vị trí).
  • Dominant: Nốt át (chức năng hòa âm của nốt thứ năm).
Lưu ý
  • Từ "soh" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh giáo dục âm nhạc, đặc biệt khi dạy xướng âm (sight-singing) luyện tai nghe. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành. Trong tiếng Việt, nốt này thường được gọi là "nốt Xon" hoặc "nốt Sol".
danh từ
  1. (âm nhạc) Xon (nốt) ((cũng) sol)

Từ đồng nghĩa