Sac
/sæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Túi, bao, bị: Vật dùng để đựng, chứa đồ, thường làm bằng vải, da, giấy hoặc nhựa.
- (Tiếng lóng) Một nghìn franc: Đơn vị tiền tệ cũ của Pháp, dùng trong ngôn ngữ thông tục.
- (Từ cũ) Dạ dày, bụng: Bộ phận tiêu hóa trong cơ thể.
Danh từ giống đực:
- Sự cướp phá: Hành động cướp bóc, tàn phá một cách có hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (vật đựng):
- Elle a acheté un beau sac en cuir. (Cô ấy đã mua một chiếc túi da đẹp.)
- Acheter un sac de riz. (Mua một bao gạo.)
- Danh từ (sự cướp phá):
- Le sac de la ville par les envahisseurs fut terrible. (Sự cướp phá thành phố của quân xâm lược thật khủng khiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mettre à sac: Cướp sạch, phá sạch.
- Les pillards ont mis la ville à sac. (Những kẻ cướp đã cướp sạch phá sạch thành phố.)
- Vider son sac (thân mật): Thổ lộ hết tâm tình, nói toạc ra hết.
- Finalement, il a vidé son sac et a tout avoué. (Cuối cùng, anh ta đã thổ lộ hết và thú nhận tất cả.)
- Prendre quelqu'un la main dans le sac: Bắt quả tang ai.
- Le voleur a été pris la main dans le sac. (Tên trộm đã bị bắt quả tang.)
- Être dans le sac (thân mật): Chắc ăn rồi, đã thành công.
- Avec ces résultats, ton diplôme est dans le sac ! (Với những kết quả này, bằng của cậu chắc chắn rồi!)
- Mettre dans le même sac: Coi như là cùng một giuộc, đánh đồng.
- Il ne faut pas mettre tous les politiciens dans le même sac. (Không nên đánh đồng tất cả các chính trị gia.)
Biến thể và từ liên quan
- Sac à main (danh từ giống đực): Túi xách tay (của phụ nữ).
- Sac de voyage (danh từ giống đực): Túi du lịch, vali.
- Sac à dos (danh từ giống đực): Ba lô.
- Saccage (danh từ giống đực): Sự tàn phá, sự cướp phá (đồng nghĩa với nghĩa thứ hai của "sac").
- Saccager (động từ): Cướp phá, tàn phá.
Từ đồng nghĩa
- Poche: Túi (thường may trên quần áo).
- Pochette: Túi nhỏ.
- Besace: Túi vải, bị.
- Pillage: Sự cướp bóc (cho nghĩa "sự cướp phá").
Thành ngữ và cụm từ cố định
- Avoir plus d'un tour dans son sac: Có nhiều mưu mẹo, nhiều kế hay.
- Sac à malice (thân mật): Người nhiều mưu mẹo, đầy sáng kiến (thường dùng cho trẻ em).
- Cet enfant est un vrai sac à malice ! (Đứa trẻ này đúng là một túi đầy mưu mẹo!)
- Sac à vin (thân mật): Anh chàng say mèm, người nghiện rượu.
- Sac de nœuds (thông tục): Mối bòng bong, tình huống rắc rối, phức tạp.
- Cette affaire est un vrai sac de nœuds. (Vụ việc này đúng là một mớ bòng bong.)
- Sac percé (thân mật): Người ăn tiêu phung phí, phá gia chi tử.
- Homme de sac et de corde (từ cũ): Kẻ vô lại, tên cướp.
danh từ giống đực
- túi, bao, bị
- Sac à maintúi cầm tay (của phụ nữ)
- Sac de voyagetúi du lịch
- Acheter un sac de rizmua một bao gạo
- Sac lacrymal(giải phẫu) túi lệ
- Sac herniaire(giải phẫu) bao thoát vị
- Sac embryonnaire(thực vật học) túi phôi
- (thông tục) (một) nghìn frăng
- Payer cinq sacstrả năm nghìn frăng
- (từ cũ, nghĩa cũ) dạ dày; bụng
- Emplir son sacních đầy bụng
- avoir plus d'un tour dans son saccó nhiều mưu mẹo
- en avoir plein son sac(thông tục) ăn no uống say
- éternuer dans le sac(thông tục) bị lên máy chém
- être dans le sac(thân mật) chắc ăn rồi
- être ficelé comme un sacăn mặc luộm thuộm
- homme de sac et et de cordexem corde
- il a épousé le gros sac(thân mật) nó là chuột sa chĩnh gạo đấy
- il a le sac(thân mật) nó nhiều tiền
- le fond du sacxem fond
- mettre dans le même saccoi như là cùng một giuộc
- prendre quelqu'un la main dans le sacxem main
- prendre son sac et ses quillesđánh bài chuồn
- sac à malicexem malice
- sac à vin(thân mật) anh chàng say mèm
- sac de noeuds(thông tục) mối bòng bong, việc rắc rối
- sac percé(thân mật) người ăn tiêu phung phí, phá gia chi tử
- vider son sac(thân mật) thổ lộ gần hết tâm tình
danh từ giống đực
- sự cướp phá
- Le sac d'une villesự cướp phá một thành phố
- mettre à saccướp sạch phá sạch
- Mettre à sac une bibliothèquecướp sạch phá sạch một thư viện