sale

/seil/
Học thuật
Thân thiện
sale

A customer completes the sale of a new book at the store.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bán, việc bán: Hành động chuyển quyền sở hữu một thứ đó cho người khác để đổi lấy tiền.
    • Lượng hàng bán được: Số lượng sản phẩm hoặc dịch vụ được bán ra trong một khoảng thời gian nhất định.
    • Đợt bán hàng, cuộc bán hàng: Một sự kiện hoặc khoảng thời gian hàng hóa được bán, thường với giá giảm đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sale of the house was completed last week. (Việc bán căn nhà đã hoàn tất vào tuần trước.)
    • The company reported strong sales in the last quarter. (Công ty báo cáo lượng hàng bán ra mạnh trong quý vừa rồi.)
    • There is a big sale at the department store this weekend. ( một đợt bán hàng lớn tại cửa hàng bách hóa vào cuối tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on sale":

    • Được bày bán, sẵn để mua: Chỉ sự sẵn có của hàng hóa trên thị trường.
      • The new model will be on sale next month. (Mẫu mới sẽ được bày bán vào tháng tới.)
    • Giảm giá, bán hạ giá: Chỉ việc hàng hóa được bán với giá thấp hơn bình thường.
      • I bought this jacket because it was on sale. (Tôi mua chiếc áo khoác này đang giảm giá.)
  • "for sale": Để bán, sẵn sàng để bán.

    • They put their old car up for sale. (Họ rao bán chiếc xe của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Sales (danh từ số nhiều): Thường dùng để chỉ doanh số bán hàng hoặc hoạt động kinh doanh bán hàng nói chung.

    • She works in sales. ( ấy làm việc trong bộ phận bán hàng.)
  • Salesperson / Salesman / Saleswoman (danh từ): Nhân viên bán hàng.

Từ đồng nghĩa
  • Transaction: Giao dịch mua bán.
  • Deal: Thỏa thuận, giao dịch (thường không trang trọng bằng "sale").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "sale" danh từ, không phrasal verb. Các cụm động từ liên quan thường đi với động từ "sell".)

Thành ngữ liên quan
  • "No sale" (thông tục): Không đồng ý, từ chối một đề nghị.

    • I asked for a day off, but the boss said no sale. (Tôi xin nghỉ một ngày, nhưng ông chủ từ chối.)
  • "Sale or return": Điều khoản bán hàng nhà bán lẻ có thể trả lại hàng không bán được cho nhà cung cấp.

    • We took the books on a sale or return basis. (Chúng tôi nhận sách theo điều khoản bán được thì bán, không bán được thì trả.)
sale

A customer completes the sale of a new book at the store.

danh từ
  1. sự bán
    • on (for) sale
      để bán
  2. hàng hoá bán, số hàng hoá bán được
    • the sales were enormous
      hàng bán được nhiều
  3. cuộc bán đấu gía; sự bán xon