Salir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm bẩn, đánh bẩn: Làm cho một vật gì đó trở nên dơ bẩn, không sạch sẽ.
- Làm vẩn đục, làm ô uế: Làm cho một cái gì đó trừu tượng (như danh dự, tư tưởng) mất đi sự trong sáng, thuần khiết.
- Làm ô danh, bêu xấu: Làm tổn hại đến thanh danh, tiếng tốt của một người.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a sali sa chemise avec de la sauce. (Anh ấy đã làm bẩn áo sơ mi với nước sốt.)
- Ces images violentes pourraient salir l'esprit des jeunes. (Những hình ảnh bạo lực đó có thể làm vẩn đục tâm trí của giới trẻ.)
- Cette fausse rumeur a sali sa réputation. (Lời đồn thất thiệt đó đã bêu xấu thanh danh của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "salir du papier": (cách dùng cũ, ít phổ biến) viết lách tồi, viết những thứ vô giá trị.
- Ce journaliste ne fait que salir du papier. (Nhà báo này chỉ viết toàn những thứ rác rưởi.)
Biến thể và từ gần giống
Se salir (động từ phản thân): tự làm bẩn mình, trở nên bẩn.
- L'enfant s'est sali en jouant dans la boue. (Đứa trẻ đã tự làm bẩn mình khi chơi trong bùn.)
Salissant, e (tính từ): dễ bẩn, làm bẩn.
- C'est un travail salissant. (Đó là một công việc dễ làm bẩn quần áo.)
Salissure (danh từ): vết bẩn.
- Il y a une salissure sur le mur. (Có một vết bẩn trên tường.)
Từ đồng nghĩa
- Souiller: làm ô uế, làm nhơ bẩn (trang trọng hơn, thường dùng cho danh dự, tinh thần).
- Tacher: làm dính vết, làm ố (thường dùng cho vết bẩn cụ thể trên vật liệu).
- Salopir: (thông tục) làm bẩn thỉu.
Từ trái nghĩa
- Nettoyer: lau chùi, làm sạch.
- Purifier: thanh lọc, làm cho trong sạch.
- Honorer: làm vẻ vang, tôn vinh.
ngoại động từ
- làm bẩn, đánh bẩn
- Salir sa robeđánh bẩn áo dài
- làm vẩn đục, làm ô uế
- Salir l'imagination d'un enfantlàm vẫn đục trí tưởng tượng của trẻ em
- làm ô danh, bêu xấu
- Salir la réputation de quelqu'unbêu xấu thanh danh của ai
- salir du papierviết lách tồi