Salir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm bẩn, đánh bẩn: Làm cho một vật đó trở nên dơ bẩn, không sạch sẽ.
    • Làm vẩn đục, làm ô uế: Làm cho một cái gì đó trừu tượng (như danh dự, tư tưởng) mất đi sự trong sáng, thuần khiết.
    • Làm ô danh, bêu xấu: Làm tổn hại đến thanh danh, tiếng tốt của một người.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a sali sa chemise avec de la sauce. (Anh ấy đã làm bẩn áo sơ mi với nước sốt.)
    • Ces images violentes pourraient salir l'esprit des jeunes. (Những hình ảnh bạo lực đó có thể làm vẩn đục tâm trí của giới trẻ.)
    • Cette fausse rumeur a sali sa réputation. (Lời đồn thất thiệt đó đã bêu xấu thanh danh của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "salir du papier": (cách dùng , ít phổ biến) viết lách tồi, viết những thứ vô giá trị.
    • Ce journaliste ne fait que salir du papier. (Nhà báo này chỉ viết toàn những thứ rác rưởi.)
Biến thể từ gần giống
  • Se salir (động từ phản thân): tự làm bẩn mình, trở nên bẩn.

    • L'enfant s'est sali en jouant dans la boue. (Đứa trẻ đã tự làm bẩn mình khi chơi trong bùn.)
  • Salissant, e (tính từ): dễ bẩn, làm bẩn.

    • C'est un travail salissant. (Đómột công việc dễ làm bẩn quần áo.)
  • Salissure (danh từ): vết bẩn.

    • Il y a une salissure sur le mur. (Có một vết bẩn trên tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Souiller: làm ô uế, làm nhơ bẩn (trang trọng hơn, thường dùng cho danh dự, tinh thần).
  • Tacher: làm dính vết, làm ố (thường dùng cho vết bẩn cụ thể trên vật liệu).
  • Salopir: (thông tục) làm bẩn thỉu.
Từ trái nghĩa
  • Nettoyer: lau chùi, làm sạch.
  • Purifier: thanh lọc, làm cho trong sạch.
  • Honorer: làm vẻ vang, tôn vinh.
ngoại động từ
  1. làm bẩn, đánh bẩn
    • Salir sa robe
      đánh bẩn áo dài
  2. làm vẩn đục, làm ô uế
    • Salir l'imagination d'un enfant
      làm vẫn đục trí tưởng tượng của trẻ em
  3. làm ô danh, bêu xấu
    • Salir la réputation de quelqu'un
      bêu xấu thanh danh của ai
    • salir du papier
      viết lách tồi