Sapphic

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến đồng tính nữ: "sapphic" mô tả mối quan hệ hoặc tình cảm lãng mạn, tình dục giữa phụ nữ với nhau.
    • Liên quan đến nhà thơ Sappho: "sapphic" cũng chỉ thể thơ do nữ thi sĩ Hy Lạp cổ đại Sappho sáng tạo, thường nhịp điệu đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The novel explores sapphic relationships in ancient Greece. (Cuốn tiểu thuyết khám phá các mối quan hệ đồng tính nữ ở Hy Lạp cổ đại.)
    • She wrote a poem in sapphic meter. ( ấy đã viết một bài thơ theo thể thơ Sappho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sapphic love": tình yêu đồng tính nữ.

    • Sapphic love was often depicted in classical art. (Tình yêu đồng tính nữ thường được miêu tả trong nghệ thuật cổ điển.)
  • "sapphic verse": thể thơ Sappho.

    • The poet mastered the sapphic verse form. (Nhà thơ đã làm chủ thể thơ Sappho.)
Biến thể từ gần giống
  • Sapphism (danh từ): chủ nghĩa đồng tính nữ; hành vi hoặc tư tưởng về tình yêu đồng tính nữ.
    • Sapphism was not openly discussed in Victorian society. (Chủ nghĩa đồng tính nữ không được thảo luận công khai trong xã hội thời Victoria.)
Từ đồng nghĩa
  • Lesbian: đồng tính nữ (phổ biến hơn, thường dùng để chỉ người hoặc mối quan hệ).
  • Homosexual (female): đồng tính nữ (thuật ngữ y khoa hơn).
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sapphic".)