Satisfaction

/,sætis'fækʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự vui lòng, sự vừa ý: Cảm giác hài lòng khi điều đó đáp ứng mong đợi, ước muốn hoặc nhu cầu của mình.
    • Sự thỏa mãn: Trạng thái đạt được hoặc hoàn thành điều mình mong muốn, đặc biệtvề nhu cầu vật chất hoặc tinh thần.
    • Sự chuộc lỗi: Hành động hoặc điều được thực hiện để sửa chữa một lỗi lầm, một sự xúc phạm hoặc để khôi phục danh dự.
    • (Tôn giáo) Sự chuộc tội: Hành động đền bù tội lỗi để được tha thứ, thường trong bối cảnh tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Son travail lui apporte une grande satisfaction. (Công việc của anh ấy mang lại cho anh ấy một sự thỏa mãn lớn.)
    • Il a exprimé sa satisfaction face aux résultats. (Anh ấy đã bày tỏ sự hài lòng của mình trước kết quả.)
    • Le client a demandé satisfaction pour le produit défectueux. (Khách hàng đã yêu cầu sự chuộc lỗi cho sản phẩm bị lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en mesure de donner satisfaction": khả năng đáp ứng, làm hài lòng.

    • Nous espérons être en mesure de donner satisfaction à toutes vos demandes. (Chúng tôi hy vọng có thể đáp ứng tất cả các yêu cầu của bạn.)
  • "Tirer une satisfaction de quelque chose": Cảm thấy hài lòng, thỏa mãn từ điều đó.

    • Il tire une grande satisfaction de son engagement bénévole. (Anh ấy cảm thấy rất hài lòng với công việc tình nguyện của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Satisfaire (động từ): Làm thỏa mãn, đáp ứng, làm hài lòng.

    • Ce restaurant sait satisfaire sa clientèle. (Nhà hàng này biết cách làm hài lòng thực khách của mình.)
  • Satisfaisant, -e (tính từ): Làm thỏa mãn, đáng hài lòng.

    • Les résultats sont satisfaisants. (Các kết quả đáng hài lòng.)
  • Insatisfaction (danh từ giống cái): Sự không hài lòng, sự bất mãn.

    • L'insatisfaction des employés est palpable. (Sự bất mãn của nhân viênrõ rệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Contentement: Sự hài lòng, sự bằng lòng.
  • Plénitude: Sự trọn vẹn, sự viên mãn (nhấn mạnh cảm giác đầy đủ, hoàn toàn).
  • Dédommagement: Sự bồi thường, sự đền bù (gần nghĩa với "sự chuộc lỗi").
Các cụm từ liên quan
  • Demander/réclamer satisfaction: Đòi hỏi sự chuộc lỗi, đòi hỏi được thỏa mãn (thường về danh dự hoặc quyền lợi).

    • Le duel était une manière de demander satisfaction pour une insulte. (Cuộc đấu súngmột cách để đòi chuộc lỗi cho một lời lăng mạ.)
  • Donner satisfactionquelqu'un): Làm vui lòng (ai đó), đáp ứng (ai đó).

    • Il fait tout pour donner satisfaction à son patron. (Anh ta làm mọi thứ để làm hài lòng ông chủ.)
Thành ngữ liên quan
  • À la satisfaction de tous/générale: Đến sự hài lòng của mọi người/một cách chung.

    • Le conflit a été résolu à la satisfaction générale. (Xung đột đã được giải quyết một cách thỏa đáng, làm hài lòng mọi người.)
  • Être loin de donner satisfaction: Còn lâu mới làm hài lòng, không đáp ứng được yêu cầu.

    • Ses performances sont loin de donner satisfaction. (Thành tích của anh ta còn lâu mới làm hài lòng.)
danh từ giống cái
  1. sự vui lòng, sự vừa ý; sự thỏa mãn
    • Donner satisfaction à ses parents
      làm vui lòng cha mẹ
    • Satisfaction d'un besoin
      sự thỏa mãn một nhu cầu
  2. sự chuộc lỗi
    • Réclamer satisfaction
      đòi chuộc lỗi
  3. (tôn giáo) sự chuộc tội

Từ trái nghĩa