Serrage

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự siết chặt, sự thắt chặt: Hành động làm cho một vật trở nên chặt hơn, khít hơn hoặc được cố định chắc chắn hơn bằng cách tác dụng lực.
    • Sự bóp chặt: Hành động dùng lực (thường từ tay) để nén hoặc ép chặt một vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le serrage des boulons est essentiel pour la sécurité. (Việc siết chặt các bu lôngthiết yếu cho sự an toàn.)
    • Un serrage de main ferme peut indiquer la confiance. (Một cái bắt tay chặt có thể thể hiện sự tự tin.)
    • Le mécanicien vérifie le serrage de toutes les pièces. (Người thợ máy kiểm tra độ siết chặt của tất cả các bộ phận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Serrage de ceinture": (nghĩa đen) việc thắt chặt dây an toàn; (nghĩa bóng) sự thắt lưng buộc bụng, cắt giảm chi tiêu.

    • En période de crise, il faut accepter un certain serrage de ceinture. (Trong thời kỳ khủng hoảng, phải chấp nhận việc thắt lưng buộc bụng.)
  • "Au serrage": ở giai đoạn cuối cùng, ở giai đoạn quyết định (thường trong thể thao, đặc biệtđua xe).

    • La course s'est décidée au serrage. (Cuộc đua đã được quyết địnhnhững vòng cuối cùng.)
Biến thể từ liên quan
  • Serrer (động từ): siết chặt, thắt chặt, bóp chặt.

    • Il faut serrer la vis. (Cần phải siết chặt con vít.)
  • Desserrage (danh từ giống đực): sự nới lỏng, tháo lỏng (trái nghĩa).

    • Le desserrage du frein à main est nécessaire. (Việc nhả phanh taycần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Resserrement: sự siết chặt lại, sự thắt chặt lại.
  • Étreinte: sự ôm chặt, siết chặt (thường mang tính cảm xúc hoặc vậtmạnh mẽ hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Clé de serrage: cờ , dụng cụ để siết.

    • Il utilise une clé de serrage pour monter l'étagère. (Anh ấy dùng một cái cờ để lắp cái giá.)
  • Couple de serrage: -men siết, lực siết tiêu chuẩn (kỹ thuật).

    • Respectez le couple de serrage indiqué dans le manuel. (Hãy tuân thủ -men siết được ghi trong sách hướng dẫn.)
danh từ giống đực
  1. sự siết chặt

Từ chứa "Serrage"

Từ có nhắc đến "Serrage"