Serrage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự siết chặt, sự thắt chặt: Hành động làm cho một vật trở nên chặt hơn, khít hơn hoặc được cố định chắc chắn hơn bằng cách tác dụng lực.
- Sự bóp chặt: Hành động dùng lực (thường từ tay) để nén hoặc ép chặt một vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le serrage des boulons est essentiel pour la sécurité. (Việc siết chặt các bu lông là thiết yếu cho sự an toàn.)
- Un serrage de main ferme peut indiquer la confiance. (Một cái bắt tay chặt có thể thể hiện sự tự tin.)
- Le mécanicien vérifie le serrage de toutes les pièces. (Người thợ máy kiểm tra độ siết chặt của tất cả các bộ phận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Serrage de ceinture": (nghĩa đen) việc thắt chặt dây an toàn; (nghĩa bóng) sự thắt lưng buộc bụng, cắt giảm chi tiêu.
- En période de crise, il faut accepter un certain serrage de ceinture. (Trong thời kỳ khủng hoảng, phải chấp nhận việc thắt lưng buộc bụng.)
"Au serrage": ở giai đoạn cuối cùng, ở giai đoạn quyết định (thường trong thể thao, đặc biệt là đua xe).
- La course s'est décidée au serrage. (Cuộc đua đã được quyết định ở những vòng cuối cùng.)
Biến thể và từ liên quan
Serrer (động từ): siết chặt, thắt chặt, bóp chặt.
- Il faut serrer la vis. (Cần phải siết chặt con vít.)
Desserrage (danh từ giống đực): sự nới lỏng, tháo lỏng (trái nghĩa).
- Le desserrage du frein à main est nécessaire. (Việc nhả phanh tay là cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Resserrement: sự siết chặt lại, sự thắt chặt lại.
- Étreinte: sự ôm chặt, siết chặt (thường mang tính cảm xúc hoặc vật lý mạnh mẽ hơn).
Các cụm từ liên quan
Clé de serrage: cờ lê, dụng cụ để siết.
- Il utilise une clé de serrage pour monter l'étagère. (Anh ấy dùng một cái cờ lê để lắp cái giá.)
Couple de serrage: mô-men siết, lực siết tiêu chuẩn (kỹ thuật).
- Respectez le couple de serrage indiqué dans le manuel. (Hãy tuân thủ mô-men siết được ghi trong sách hướng dẫn.)
danh từ giống đực
- sự siết chặt