Servir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Phục vụ, hầu hạ: Hành động làm việc hoặc cung cấp dịch vụ cho ai đó hoặc một mục đích nào đó.
- Dọn (món ăn), đưa (đồ ăn): Hành động mang thức ăn, đồ uống ra cho người khác trong bữa ăn.
- Giúp đỡ: Hành động hỗ trợ hoặc có ích cho ai đó.
- Giao (bóng): Trong thể thao, đặc biệt là quần vợt, hành động bắt đầu một điểm bằng cách đánh bóng vào sân đối phương.
Nội động từ:
- Dùng được, có ích: Có khả năng được sử dụng hoặc mang lại lợi ích.
- Làm nghĩa vụ quân sự: Tham gia phục vụ trong quân đội.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le garçon va servir le café. (Người phục vụ nam sẽ mang cà phê ra.)
- Elle sert ses clients avec le sourire. (Cô ấy phục vụ khách hàng với nụ cười.)
- C'est à toi de servir la balle. (Đến lượt bạn giao bóng.)
Nội động từ:
- Ce vieux marteau peut encore servir. (Cái búa cũ này vẫn còn dùng được.)
- Il a servi dans la marine pendant cinq ans. (Anh ấy đã phục vụ trong hải quân năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "servir à": Dùng để (làm gì), có tác dụng (gì).
- Cette clé sert à ouvrir la cave. (Chiếc chìa khóa này dùng để mở tầng hầm.)
- "servir de": Được dùng làm (cái gì đó), đóng vai trò là.
- Cette boîte sert de table de nuit. (Cái hộp này được dùng làm bàn đầu giường.)
- "se servir de": Sử dụng (một thứ gì đó).
- Il se sert de son téléphone pour travailler. (Anh ấy sử dụng điện thoại của mình để làm việc.)
- "Cela ne sert à rien de...": ... thì chẳng có ích gì.
- Cela ne sert à rien de pleurer. (Khóc lóc thì chẳng có ích gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Service (danh từ): Dịch vụ, sự phục vụ.
- Le service dans ce restaurant est excellent. (Dịch vụ ở nhà hàng này rất tuyệt vời.)
- Serviable (tính từ): Hay giúp đỡ, sẵn lòng giúp đỡ.
- Elle est très serviable. (Cô ấy rất hay giúp đỡ người khác.)
- Serveur/Serveuse (danh từ): Người phục vụ (nam/nữ).
- Le serveur a pris notre commande. (Người phục vụ nam đã ghi lại đơn đặt món của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Aider (động từ): Giúp đỡ.
- Assister (động từ): Hỗ trợ, giúp đỡ.
- Utiliser (động từ): Sử dụng (gần nghĩa với "se servir de").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Servir à quelqu'un: Có ích cho ai đó.
- Mon expérience peut te servir. (Kinh nghiệm của tôi có thể có ích cho bạn.)
- Être servi(e): (Thân mật) Đã đủ rồi, chịu hết nổi rồi (diễn tả sự chán ngán).
- Avec toutes ces critiques, je suis servie ! (Với tất cả những lời chỉ trích này, tôi chịu hết nổi rồi!)
Thành ngữ liên quan
- Servir de leçon: Để làm bài học (cho ai đó).
- Que cet échec te serve de leçon. (Hãy để thất bại này làm bài học cho bạn.)
- Servir la soupe (à quelqu'un): (Thân mật, thường mang nghĩa xấu) Xu nịnh, bợ đỡ ai đó để được lợi.
- Il passe son temps à servir la soupe au patron. (Hắn ta dành cả ngày để bợ đỡ ông chủ.)
ngoại động từ
- thờ, phụng sự
- Servir sa patriephụng sự tổ quốc
- hầu hạ
- Personne ne vous servirakhông ai hầu hạ ông đâu
- phục vụ
- Servir ses clientsphục vụ khách hàng
- Servir un desseinphục vụ một ý đồ
- dọn (ăn); đưa (món ăn)
- Servir le dessertdọn đồ tráng miệng
- giúp đỡ
- Servir ses amisgiúp đỡ bạn bè
- (săn bắn) giết
- Servir un sanglier au couteaugiết con lợn lòi bằng dao
- (động vật học) nhảy
- Cet étalon a servi dix jumentscon ngựa giống này đã nhảy mười con ngựa cái
- (thể dục thể thao) giao (nghĩa bóng)
- (đánh bài) (đánh cờ) chia (bài)
- (thân mật) giở ra, hiến
- Servir les mêmes histoiresgiở ra những chuyện như từ cũ nghĩa cũ
- servir Dieuthờ Chúa
- servir la messehầu lễ
- servir une armephục vụ quân đội
- servir les intérêts de quelqu'unchăm sóc, hi sinh cho người nào
nội động từ
- dùng, có ích
- Cet objet ne peut plus servirvật này không dùng được nữa
- Rien ne sert de courirchạy thì có ích gì
- Machine qui sert à imprimermáy dùng để in
- La chambre qui me sert de cabinet de travailcái phòng dùng làm buồng làm việc cho tôi
- làm nghĩa vụ quân sự
- Servir dans l'infanterielàm nghĩa vụ quân sự trong lục quân
- (thể dục thể thao) giao bóng