Servir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Phục vụ, hầu hạ: Hành động làm việc hoặc cung cấp dịch vụ cho ai đó hoặc một mục đích nào đó.
    • Dọn (món ăn), đưa (đồ ăn): Hành động mang thức ăn, đồ uống ra cho người khác trong bữa ăn.
    • Giúp đỡ: Hành động hỗ trợ hoặc có ích cho ai đó.
    • Giao (bóng): Trong thể thao, đặc biệtquần vợt, hành động bắt đầu một điểm bằng cách đánh bóng vào sân đối phương.
  2. Nội động từ:

    • Dùng được, có ích: khả năng được sử dụng hoặc mang lại lợi ích.
    • Làm nghĩa vụ quân sự: Tham gia phục vụ trong quân đội.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le garçon va servir le café. (Người phục vụ nam sẽ mang phê ra.)
    • Elle sert ses clients avec le sourire. ( ấy phục vụ khách hàng với nụ cười.)
    • C'est à toi de servir la balle. (Đến lượt bạn giao bóng.)
  • Nội động từ:

    • Ce vieux marteau peut encore servir. (Cái búa này vẫn còn dùng được.)
    • Il a servi dans la marine pendant cinq ans. (Anh ấy đã phục vụ trong hải quân năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "servir à": Dùng để (làm gì), tác dụng ().
    • Cette clé sert à ouvrir la cave. (Chiếc chìa khóa này dùng để mở tầng hầm.)
  • "servir de": Được dùng làm (cái gì đó), đóng vai trò là.
    • Cette boîte sert de table de nuit. (Cái hộp này được dùng làm bàn đầu giường.)
  • "se servir de": Sử dụng (một thứ đó).
    • Il se sert de son téléphone pour travailler. (Anh ấy sử dụng điện thoại của mình để làm việc.)
  • "Cela ne sert à rien de...": ... thì chẳng có ích .
    • Cela ne sert à rien de pleurer. (Khóc lóc thì chẳng có ích .)
Biến thể từ gần giống
  • Service (danh từ): Dịch vụ, sự phục vụ.
    • Le service dans ce restaurant est excellent. (Dịch vụnhà hàng này rất tuyệt vời.)
  • Serviable (tính từ): Hay giúp đỡ, sẵn lòng giúp đỡ.
    • Elle est très serviable. ( ấy rất hay giúp đỡ người khác.)
  • Serveur/Serveuse (danh từ): Người phục vụ (nam/nữ).
    • Le serveur a pris notre commande. (Người phục vụ nam đã ghi lại đơn đặt món của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Aider (động từ): Giúp đỡ.
  • Assister (động từ): Hỗ trợ, giúp đỡ.
  • Utiliser (động từ): Sử dụng (gần nghĩa với "se servir de").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Servir à quelqu'un: Có ích cho ai đó.
    • Mon expérience peut te servir. (Kinh nghiệm của tôi có thể có ích cho bạn.)
  • Être servi(e): (Thân mật) Đã đủ rồi, chịu hết nổi rồi (diễn tả sự chán ngán).
    • Avec toutes ces critiques, je suis servie ! (Với tất cả những lời chỉ trích này, tôi chịu hết nổi rồi!)
Thành ngữ liên quan
  • Servir de leçon: Để làm bài học (cho ai đó).
    • Que cet échec te serve de leçon. (Hãy để thất bại này làm bài học cho bạn.)
  • Servir la soupequelqu'un): (Thân mật, thường mang nghĩa xấu) Xu nịnh, bợ đỡ ai đó để được lợi.
    • Il passe son temps à servir la soupe au patron. (Hắn ta dành cả ngày để bợ đỡ ông chủ.)
ngoại động từ
  1. thờ, phụng sự
    • Servir sa patrie
      phụng sự tổ quốc
  2. hầu hạ
    • Personne ne vous servira
      không ai hầu hạ ông đâu
  3. phục vụ
    • Servir ses clients
      phục vụ khách hàng
    • Servir un dessein
      phục vụ một ý đồ
  4. dọn (ăn); đưa (món ăn)
    • Servir le dessert
      dọn đồ tráng miệng
  5. giúp đỡ
    • Servir ses amis
      giúp đỡ bạn bè
  6. (săn bắn) giết
    • Servir un sanglier au couteau
      giết con lợn lòi bằng dao
  7. (động vật học) nhảy
    • Cet étalon a servi dix juments
      con ngựa giống này đã nhảy mười con ngựa cái
  8. (thể dục thể thao) giao (nghĩa bóng)
  9. (đánh bài) (đánh cờ) chia (bài)
  10. (thân mật) giở ra, hiến
    • Servir les mêmes histoires
      giở ra những chuyện như từ nghĩa
    • servir Dieu
      thờ Chúa
    • servir la messe
      hầu lễ
    • servir une arme
      phục vụ quân đội
    • servir les intérêts de quelqu'un
      chăm sóc, hi sinh cho người nào
nội động từ
  1. dùng, có ích
    • Cet objet ne peut plus servir
      vật này không dùng được nữa
    • Rien ne sert de courir
      chạy thì có ích
    • Machine qui sert à imprimer
      máy dùng để in
    • La chambre qui me sert de cabinet de travail
      cái phòng dùng làm buồng làm việc cho tôi
  2. làm nghĩa vụ quân sự
    • Servir dans l'infanterie
      làm nghĩa vụ quân sự trong lục quân
  3. (thể dục thể thao) giao bóng