SkipJack

Không tìm thấy từ "SkipJack"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Một loài cá biển : Chỉ một loại cá có kích thước trung bình, thân hình giống cá ngừ, sống ở vùng biển ấm Đại Tây Dương và Thái Bình Dương, thường di chuyển thành đàn. Giá trị thương phẩm thấp hơn cá ngừ. Đồ chơi nhảy : Một món đồ chơi cơ học nhỏ cho trẻ em, có thể tự lật ngược lại khi nằm ngửa bằng cách bật lên không trung và tạo ra tiếng kêu lách cách. Bọ nhảy : Tên gọi ch...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A type of toy : A small, flat object, often made of metal or plastic, that can be made to jump or flip when pressed and released, typically by children. A type of fish : A medium-sized, fast-swimming fish found in warm ocean waters, valued as a food source. It is known for its ability to leap out of the water. A type of beetle : An insect, specifically a click beetle, known fo...

See full definition →