Sous

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Giới từ:
    • dưới, bên dưới: Chỉ vị trí thấp hơn hoặc bị che phủ bởi một vật khác.
    • Dưới (một điều kiện, hoàn cảnh, sự ảnh hưởng): Chỉ một trạng thái, tình huống hoặc sự chi phối.
    • Với (một danh nghĩa, trách nhiệm): Chỉ phương thức, điều kiện kèm theo.
    • Trong (một khoảng thời gian): Chỉ một thời hạn cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Chỉ vị trí:
    • Le chat dort sous la table. (Con mèo ngủ dưới gầm bàn.)
    • Il a trouvé la clé sous le tapis. (Anh ấy tìm thấy chìa khóa dưới tấm thảm.)
  • Chỉ trạng thái, hoàn cảnh:
    • Ils travaillent sous la pluie. (Họ làm việc dưới trời mưa.)
    • Ce livre a été écrit sous un pseudonyme. (Cuốn sách này được viết dưới một bút danh.)
  • Chỉ sự chi phối, ảnh hưởng:
    • Agir sous l'effet de la colère. (Hành động dưới tác động của cơn giận.)
    • Un pays sous dictature. (Một đất nước dưới chế độ độc tài.)
  • Chỉ điều kiện, danh nghĩa:
    • Sous réserve de votre accord. (Với điều kiện sự đồng ý của ông.)
    • Livrer un colis sous signature. (Giao bưu kiện với điều kiện phảinhận.)
  • Chỉ thời hạn:
    • Une réponse sous quarante-huit heures. (Một câu trả lời trong vòng bốn mươi tám giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sous le charme de quelqu'un": Bị mê hoặc, quyến rũ bởi ai đó.
    • Dès la première rencontre, il était sous son charme. (Ngay từ lần gặp đầu tiên, anh ta đã bị ấy mê hoặc.)
  • "Sous tous rapports": Về mọi mặt.
    • Ce projet est excellent sous tous rapports. (Dự án này xuất sắc về mọi mặt.)
  • "Sous peine de...": Dưới hình phạt là..., nếu không sẽ bị...
    • Interdit de stationner sous peine d'amende. (Cấm đỗ xe, nếu không sẽ bị phạt tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Sous- (Tiếp đầu ngữ): Có nghĩa là "dưới", "phó", "phụ". Thường dùng để tạo từ ghép.
    • Sous-titre (n): Phụ đề.
    • Sous-marin (n): Tàu ngầm; (adj): Dưới biển.
    • Sous-louer (v): Cho thuê lại (một bất động sản đang thuê).
  • Sou (n): Đồng xu (tiền của Pháp); một khoản tiền rất nhỏ.
    • Il n'a pas un sou. (Anh ta không có một xu dính túi.)
  • Soue (n): Chuồng lợn.
  • Soûl (adj, ): Say rượu. (Dạng hiện đại thông dụng hơn là hoặc ).
Từ đồng nghĩa
  • En dessous de: Ở phía dưới (nhấn mạnh vị trí tương đối).
  • Au-dessous de: Ở dưới (một mức độ, giá trị nào đó).
  • Pendant: Trong suốt (khoảng thời gian).
Các cụm từ (locutions prépositives) liên quan
  • En vertu de: Căn cứ vào, dựa trên (một quy định, luật lệ). Tương đương với "sous l'autorité de".
  • À la merci de: Hoàn toàn phụ thuộc vào, chịu sự chi phối của. Tương đương với "sous la dépendance de".
Thành ngữ liên quan
  • Être sous l'emprise de...: Bị chi phối, khống chế bởi... (thườngcảm xúc tiêu cực, chất kích thích).
    • Être sous l'emprise de la drogue. (Bị ma túy khống chế.)
  • Mettre sous clef: Khóa lại, cất giữ cẩn thận.
    • Il a mis ses bijoux sous clef. (Ông ấy đã cất giữ trang sức của mình thật kỹ.)
  • Passer sous silence: Lờ đi, không nhắc đến.
    • L'orateur a passé sous silence les difficultés. (Diễn giả đã lờ đi những khó khăn.)
giới từ
  1. dưới
    • Sous la pluie
      dưới trời mưa
    • Sous le régime socialiste
      dưới chế độ xã hội chủ nghĩa
  2. với
    • Sous votre responsabilité
      với trách nhiệm của ông
    • Sous cette condition
      với điều kiện ấy
  3. về
    • Sous ce rapport
      về mặt ấy
    • Sous l'influence d'un remède
      ảnh hưởng của một vị thuốc
  4. trong
    • Sous huitaine
      trong tám ngày
    • Sou, soue, soûl.