Sure

/ʃuə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chắc chắn, không còn nghi ngờ: Trạng thái tin tưởng hoàn toàn vào một điều đó, không còn sự hoài nghi.
    • Đáng tin cậy, bảo đảm: Chỉ người hoặc vật có thể dựa vào được, luôn đem lại kết quả như mong đợi.
    • Thật, xác thực: Dùng để nhấn mạnh một sự thật hiển nhiên hoặc để thừa nhận điều đó.
  2. Phó từ (chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, thông tục):

    • Chắc chắn, quả thật: Dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc sự xác nhận về một điều đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Are you sure about the meeting time? (Bạn chắc chắn về giờ họp không?)
    • He is a sure friend who always helps me. (Anh ấy một người bạn đáng tin cậy luôn giúp đỡ tôi.)
    • To be sure, the task is difficult, but we can do it. (Thật ra, nhiệm vụ thì khó, nhưng chúng ta có thể làm được.)
  • Phó từ:

    • That was sure a delicious meal! (Quả thật đó một bữa ăn ngon!)
    • It sure is raining heavily. (Trời chắc chắn đang mưa to.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be sure": Thừa nhận một sự thật, thường dùng để giới thiệu một nhận xét hoặc sự nhượng bộ.

    • He is intelligent, to be sure, but he lacks experience. (Anh ấy thông minh, phải thừa nhận vậy, nhưng anh ấy thiếu kinh nghiệm.)
  • "to make sure": Đảm bảo, kiểm tra để chắc chắn điều đó xảy ra hoặc đúng.

    • Please make sure the door is locked before you leave. (Hãy đảm bảo/kiểm tra cửa đã khóa trước khi bạn rời đi.)
  • "for sure": Một cách chắc chắn, không còn nghi ngờ .

    • I know for sure that she will be there. (Tôi biết một cách chắc chắn rằng ấy sẽđó.)
Biến thể từ gần giống
  • Surely (phó từ): Chắc chắn, hẳn là (trang trọng hơn "sure" dùng như phó từ).

    • You will surely succeed if you work hard. (Bạn chắc chắn sẽ thành công nếu chăm chỉ.)
  • Sureness (danh từ): Sự chắc chắn, sự tự tin.

    • He answered with complete sureness. (Anh ấy trả lời với sự chắc chắn hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Certain: Chắc chắn, nhất định.
  • Confident: Tự tin.
  • Reliable: Đáng tin cậy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sure up: (Không phải một cụm động từ phổ biến. Thường nhầm lẫn với "shore up" - củng cố, chống đỡ).
Thành ngữ liên quan
  • As sure as eggs is eggs / As sure as a gun: Chắc như đinh đóng cột, chắc như hai với hai bốn.

    • He'll be late, as sure as eggs is eggs. (Anh ta sẽ đến muộn, chắc như đinh đóng cột.)
  • Sure enough: Quả nhiên, đúng như dự đoán.

    • I thought it would rain, and sure enough, it started pouring. (Tôi đã nghĩ trời sẽ mưa, quả nhiên, trời bắt đầu đổ mưa.)
  • Play it safe: (Mặc dù từ "safe", đây thành ngữ gần nghĩa với việc hành động một cách chắc chắn, thận trọng).

    • I don't know the answer, so I'll play it safe and say nothing. (Tôi không biết câu trả lời, nên tôi sẽ hành động thận trọng không nói .)
tính từ
  1. chắc, chắc chắn
    • you may be sure of his honesty
      anh có thể chắc chắn rằng chân thật
    • I'm sure I didn't mean to hurt your feelings
      tôi thề không ý xúc phạm đến anh
  2. chắc chắn, có thể tin cậy được; cẩn thận
    • to send something by a sure hand
      nhờ một người cẩn thận chuyển hộ cái
    • to put something in a sure place
      để cái vào nơi chắc chắn
    • a sure shot
      tay súng rất chắc, nhà thiện xạ
  3. thật, xác thật
    • to be sure she is not pretty
      thật ra nói, ta không xinh
    • so it is, to be sure!
      đấy, thật như thế!

Idioms

  • to make sure
    chắc chắn
  • show and sure
    chậm chắc
phó từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) chắc chắn
    • it sure was cold
      chắc chắn rét
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) tôi thừa nhận
    • 'tis pleasant, sure, to see one's name in print
      tôi thừa nhận thấy tên mình trên báo thì ai cũng thích

Idioms

  • as sure as eggs is eggs
  • as sure as a gun
    chắc như đinh đóng cột, chắc như hai với hai bốn
  • for sure
    chắc chắn
  • sure enough
    (thông tục) chắc chắn, không còn nghi ngờ nữa