TAC
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng kêu "tách": Một âm thanh ngắn, khô và sắc, thường phát ra khi hai vật cứng va chạm nhẹ vào nhau.
- Tiếng kiếm chạm nhau: Âm thanh đặc trưng khi hai lưỡi kiếm hoặc vũ khí bằng kim loại chạm vào nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Khi đóng nắp đồng hồ thì có tiếng kêu tách nho nhỏ.)
- (Người ta nghe thấy tiếng tách của những quả bóng bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "répondre du tac au tac": trả lời bốp chát, đáp lại ngay lập tức bằng một lời lẽ sắc bén tương tự.
- Il a répondu du tac au tac à ses critiques. (Anh ấy đã trả lời bốp chát những lời chỉ trích dành cho mình.)
- "riposter du tac au tac": đập lại bốp chát, phản công lại ngay lập tức và quyết liệt.
- Le débat était intense, chaque candidat ripostait du tac au tac. (Cuộc tranh luận rất căng thẳng, mỗi ứng viên đều đập lại bốp chát.)
Biến thể và từ gần giống
- Tic-tac (danh từ giống đực): tiếng tích tắc (của đồng hồ).
- Le tic-tac de l'horloge. (Tiếng tích tắc của đồng hồ.)
Từ đồng nghĩa
- Claquement: tiếng lách cách, tiếng tách.
- Cliquetis: tiếng lách cách, tiếng leng keng (của kim loại).
Thành ngữ liên quan
- Du tac au tac: (được dùng trong các cụm trên) một cách bốp chát, ngay lập tức và sắc sảo.
- Une conversation du tac au tac. (Một cuộc trò chuyện đối đáp bốp chát.)
danh từ giống đực
- tiếng kêu tách
- Quand on ferme le boîtier d'une montre, cela fait un petit tackhi đóng nắp đồng hồ thì có tiếng kêu tách nho nhỏ
- tiếng kiếm chạm nhau
- répondre du tac au tactrả lời bốp chát
- riposter du tac au tacđập lại bốp chát