TAC

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng kêu "tách": Một âm thanh ngắn, khô sắc, thường phát ra khi hai vật cứng va chạm nhẹ vào nhau.
    • Tiếng kiếm chạm nhau: Âm thanh đặc trưng khi hai lưỡi kiếm hoặc vũ khí bằng kim loại chạm vào nhau.
Ví dụ sử dụng
  • (Khi đóng nắp đồng hồ thìtiếng kêu tách nho nhỏ.)
  • (Người ta nghe thấy tiếng tách của những quả bóng bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "répondre du tac au tac": trả lời bốp chát, đáp lại ngay lập tức bằng một lời lẽ sắc bén tương tự.
    • Il a répondu du tac au tac à ses critiques. (Anh ấy đã trả lời bốp chát những lời chỉ trích dành cho mình.)
  • "riposter du tac au tac": đập lại bốp chát, phản công lại ngay lập tức quyết liệt.
    • Le débat était intense, chaque candidat ripostait du tac au tac. (Cuộc tranh luận rất căng thẳng, mỗi ứng viên đều đập lại bốp chát.)
Biến thể từ gần giống
  • Tic-tac (danh từ giống đực): tiếng tích tắc (của đồng hồ).
    • Le tic-tac de l'horloge. (Tiếng tích tắc của đồng hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Claquement: tiếng lách cách, tiếng tách.
  • Cliquetis: tiếng lách cách, tiếng leng keng (của kim loại).
Thành ngữ liên quan
  • Du tac au tac: (được dùng trong các cụm trên) một cách bốp chát, ngay lập tức sắc sảo.
    • Une conversation du tac au tac. (Một cuộc trò chuyện đối đáp bốp chát.)
danh từ giống đực
  1. tiếng kêu tách
    • Quand on ferme le boîtier d'une montre, cela fait un petit tac
      khi đóng nắp đồng hồ thìtiếng kêu tách nho nhỏ
  2. tiếng kiếm chạm nhau
    • répondre du tac au tac
      trả lời bốp chát
    • riposter du tac au tac
      đập lại bốp chát