TOP

/tɔp/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng tuýt (để chỉ giờ trên đài phát thanh...): Một âm thanh ngắn, sắc, thường được tạo ra bằng còi hoặc dụng cụ, dùng để báo hiệu một sự kiện cụ thể, chẳng hạn như bắt đầu hoặc kết thúc một chương trình phát thanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le top de 20 heures annonce le journal télévisé. (Tiếng tuýt lúc 20 giờ báo hiệu bản tin thời sự.)
    • Attends le top avant de commencer à parler. (Hãy đợi tiếng tuýt báo hiệu rồi mới bắt đầu nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "donner le top": ra hiệu lệnh bắt đầu, phát tín hiệu khởi động.

    • Le réalisateur va donner le top pour le tournage. (Đạo diễn sắp ra hiệu lệnh bắt đầu quay phim.)
  • "sur le top": vào đúng thời điểm, ngay lập tức (theo tín hiệu).

    • Il a répondu sur le top. (Anh ấy đã trả lời ngay lập tức [khi nghe tín hiệu].)
Biến thể từ gần giống
  • Top départ (cụm danh từ giống đực): tín hiệu xuất phát, hiệu lệnh bắt đầu (thường dùng trong thể thao).
    • Le top départ de la course sera donné à midi. (Hiệu lệnh xuất phát cuộc đua sẽ được đưa ra vào lúc trưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Signal sonore: tín hiệu âm thanh.
  • Bip: tiếng bíp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ 'top' với nghĩa này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng 'top' với nghĩa này.)

danh từ giống đực
  1. tiếng tuýt (để chỉ giờ trên đài phát thanh...)