Talent

/'tælənt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tài, tài năng: Khả năng thiên bẩm hoặc được phát triển cao độ trong một lĩnh vực nào đó.
    • Người có tài, người tài năng: Chỉ một cá nhân sở hữu tài năng đặc biệt.
    • (Sử học) Ta-lăng: Đơn vị đo trọng lượng tiền tệ cổ của Hy Lạp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nghĩa tài năng):
    • Il a un talent naturel pour la musique. (Anh ấytài năng thiên bẩm về âm nhạc.)
    • Elle a le talent de convaincre les gens. ( ấy có tài thuyết phục mọi người.)
  • Danh từ giống đực (nghĩa người tài):
    • Ce jeune peintre est un grand talent. (Họa trẻ nàymột tài năng lớn.)
    • L'entreprise recherche de nouveaux talents. (Công ty đang tìm kiếm những tài năng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir du talent": Có tài năng.
    • Il a vraiment du talent pour écrire. (Anh ta thực sự có tài viết lách.)
  • "Perdre son talent": Đánh mất tài năng.
    • Le chanteur a peur de perdre son talent. (Nam ca sĩ sợ đánh mất tài năng của mình.)
  • "Mettre son talent au service de...": Đặt tài năng của mình vào việc phục vụ...
    • Elle met son talent au service des plus démunis. ( ấy đặt tài năng của mình vào việc phục vụ những người khó khăn nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Talentueux / Talentueuse (tính từ): Có tài, tài năng.
    • Un artiste talentueux. (Một nghệ sĩ tài năng.)
  • Talent-show (danh từ giống đực, từ mượn tiếng Anh): Chương trình truyền hình tìm kiếm tài năng.
    • Il a été découvert dans un talent-show. (Anh ấy được phát hiện trong một chương trình tìm kiếm tài năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Don (danh từ giống đực): Thiên phú, năng khiếu (nhấn mạnh tính bẩm sinh).
  • Génie (danh từ giống đực): Thiên tài (mức độ cao hơn, xuất chúng).
  • Aptitude (danh từ giống cái): Khiếu, năng lực (thường dùng cho khả năng cụ thể).
Thành ngữ liên quan
  • "Le talent consiste à prendre plaisir à ce que l'on fait": Tài năng nằmviệc tìm thấy niềm vui trong những mình làm.
  • "Le talent est une longue patience": Tài năngmột sự kiên nhẫn lâu dài (nhấn mạnh sự rèn luyện).
danh từ giống đực
  1. tài, tài năng
    • Avoir le talent de la parole
      có tài ăn nói
    • Homme sans talent
      người khôngtài năng
  2. người có tài, người tài năng
    • Encourager les jeunes talents
      khuyến khích những tài năng trẻ
  3. (sử học) ta lăng (đơn vị trọng lượng tiền tệ cổ Hy Lạp)