Tarder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Đến muộn, chậm trễ: Chỉ hành động đến một địa điểm hoặc hoàn thành một việc gì đó sau thời gian dự kiến.
- Trì hoãn, lần lữa: Chỉ việc chậm trễ trong hành động, không làm ngay điều cần làm.
Động từ không ngôi (dùng với đại từ giả "il"):
- Nóng lòng, sốt ruột muốn (làm gì đó): Diễn tả cảm giác mong mỏi, khát khao một điều gì đó xảy ra. Cấu trúc:
Il + pronom COI (me, te, lui...) + tarde de + infinitifhoặcIl + pronom COI + tarde que + subjonctif.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Le train a encore tardé aujourd'hui. (Hôm nay chuyến tàu lại đến muộn.)
- Ne tarde pas trop, le film commence à 20h. (Đừng có chậm trễ quá, phim bắt đầu lúc 8 giờ tối.)
- Il a tardé à répondre à ma lettre. (Anh ấy đã trả lời thư tôi rất chậm.)
Động từ không ngôi:
- Il me tarde de te revoir. (Tôi nóng lòng muốn gặp lại bạn.)
- Il lui tarde que les vacances commencent. (Cậu ấy sốt ruột muốn kỳ nghỉ bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À plus tard": Một cách chào thông dụng, có nghĩa là "Hẹn gặp lại sau", "Gặp sau nhé".
- Je dois y aller. À plus tard ! (Tôi phải đi rồi. Hẹn gặp lại sau!)
- "Tarder à faire quelque chose": Chậm trễ (một khoảng thời gian) mới làm việc gì đó.
- La réponse a tardé à arriver. (Câu trả lời đã lâu sau mới đến.)
- "Sans tarder": Ngay lập tức, không chậm trễ.
- Veuillez régler ce problème sans tarder. (Xin hãy giải quyết vấn đề này ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Tardif, tardive (tính từ): Muộn, trễ (chỉ thời gian hoặc độ tuổi).
- Une réponse tardive (Một câu trả lời muộn màng)
- Une floraison tardive (Một đợt ra hoa muộn)
- Tardivement (phó từ): Một cách muộn màng.
- Il est rentré tardivement hier soir. (Tối qua anh ấy về nhà rất muộn.)
- Retarder (ngoại động từ): Làm chậm trễ, hoãn lại.
- La pluie a retardé le départ de l'avion. (Mưa đã làm chuyến bay khởi hành chậm trễ.)
Từ đồng nghĩa
- Nội động từ (chậm trễ):
- Être en retard: Đến muộn.
- Traîner: Lề mề, chậm chạp.
- Động từ không ngôi (nóng lòng):
- Brûler d'envie de: Nóng lòng, thiết tha muốn.
- Avoir hâte de: Nóng lòng, háo hức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se faire tard: Trời đã khuya, đã muộn rồi.
- Il se fait tard, je dois rentrer. (Đã muộn rồi, tôi phải về thôi.)
Thành ngữ liên quan
- Mieux vaut tard que jamais: Thà muộn còn hơn không.
- Il a enfin présenté ses excuses. Mieux vaut tard que jamais. (Cuối cùng anh ta cũng xin lỗi. Thà muộn còn hơn không.)
nội động từ
- chậm trễ
- Pourquoi avez vous tant tardé?sao anh chậm trể thế?
- để chậm trễ lại, lần lữa
- Ne tardez pas à remplir votre devoiranh đừng lần lữa làm tròn nhiệm vụ
động từ không ngôi
- nóng lòng chờ đợi
- Il me tarde d'avoir les resultatstôi không nóng lòng chờ đợi kết quả
- Il lui tarde que l'affaire soit régléeanh ta nóng lòng chờ đợi việc ấy được giải quyết