Tarder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Đến muộn, chậm trễ: Chỉ hành động đến một địa điểm hoặc hoàn thành một việc gì đó sau thời gian dự kiến.
    • Trì hoãn, lần lữa: Chỉ việc chậm trễ trong hành động, không làm ngay điều cần làm.
  2. Động từ không ngôi (dùng với đại từ giả "il"):

    • Nóng lòng, sốt ruột muốn (làm gì đó): Diễn tả cảm giác mong mỏi, khát khao một điều đó xảy ra. Cấu trúc: Il + pronom COI (me, te, lui...) + tarde de + infinitif hoặc Il + pronom COI + tarde que + subjonctif.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Le train a encore tardé aujourd'hui. (Hôm nay chuyến tàu lại đến muộn.)
    • Ne tarde pas trop, le film commence à 20h. (Đừng chậm trễ quá, phim bắt đầu lúc 8 giờ tối.)
    • Il a tardé à répondre à ma lettre. (Anh ấy đã trả lời thư tôi rất chậm.)
  • Động từ không ngôi:

    • Il me tarde de te revoir. (Tôi nóng lòng muốn gặp lại bạn.)
    • Il lui tarde que les vacances commencent. (Cậu ấy sốt ruột muốn kỳ nghỉ bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • plus tard": Một cách chào thông dụng, có nghĩa là "Hẹn gặp lại sau", "Gặp sau nhé".
    • Je dois y aller. À plus tard ! (Tôi phải đi rồi. Hẹn gặp lại sau!)
  • "Tarder à faire quelque chose": Chậm trễ (một khoảng thời gian) mới làm việcđó.
    • La réponse a tardé à arriver. (Câu trả lời đã lâu sau mới đến.)
  • "Sans tarder": Ngay lập tức, không chậm trễ.
    • Veuillez régler ce problème sans tarder. (Xin hãy giải quyết vấn đề này ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Tardif, tardive (tính từ): Muộn, trễ (chỉ thời gian hoặc độ tuổi).
    • Une réponse tardive (Một câu trả lời muộn màng)
    • Une floraison tardive (Một đợt ra hoa muộn)
  • Tardivement (phó từ): Một cách muộn màng.
    • Il est rentré tardivement hier soir. (Tối qua anh ấy về nhà rất muộn.)
  • Retarder (ngoại động từ): Làm chậm trễ, hoãn lại.
    • La pluie a retardé le départ de l'avion. (Mưa đã làm chuyến bay khởi hành chậm trễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ (chậm trễ):
    • Être en retard: Đến muộn.
    • Traîner: Lề mề, chậm chạp.
  • Động từ không ngôi (nóng lòng):
    • Brûler d'envie de: Nóng lòng, thiết tha muốn.
    • Avoir hâte de: Nóng lòng, háo hức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se faire tard: Trời đã khuya, đã muộn rồi.
    • Il se fait tard, je dois rentrer. (Đã muộn rồi, tôi phải về thôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Mieux vaut tard que jamais: Thà muộn còn hơn không.
    • Il a enfin présenté ses excuses. Mieux vaut tard que jamais. (Cuối cùng anh ta cũng xin lỗi. Thà muộn còn hơn không.)
nội động từ
  1. chậm trễ
    • Pourquoi avez vous tant tardé?
      sao anh chậm trể thế?
  2. để chậm trễ lại, lần lữa
    • Ne tardez pas à remplir votre devoir
      anh đừng lần lữa làm tròn nhiệm vụ
động từ không ngôi
  1. nóng lòng chờ đợi
    • Il me tarde d'avoir les resultats
      tôi không nóng lòng chờ đợi kết quả
    • Il lui tarde que l'affaire soit réglée
      anh ta nóng lòng chờ đợi việc ấy được giải quyết