Terne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mờ xỉn, lờ đờ (về màu sắc, ánh sáng): "Terne" mô tả một màu sắc thiếu sự tươi sáng, rực rỡ hoặc một ánh nhìn thiếu sức sống, không lấp lánh.
- Tẻ nhạt, đơn điệu (về phong cách, cuộc sống): "Terne" còn dùng để chỉ điều gì đó thiếu sự thú vị, sinh động hoặc cảm xúc, khiến người ta cảm thấy buồn chán.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le mur était peint d'un gris terne. (Bức tường được sơn một màu xám xỉn.)
- Ses yeux étaient ternes de fatigue. (Đôi mắt cô ấy lờ đờ vì mệt mỏi.)
- La conversation est rapidement devenue terne. (Cuộc trò chuyện nhanh chóng trở nên tẻ nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un regard terne": một cái nhìn vô hồn, thiếu sinh khí.
- Il avait un regard terne, comme absent. (Anh ta có một cái nhìn vô hồn, như đang vắng mặt.)
- "Une existence terne": một cuộc sống đơn điệu, không có gì nổi bật.
- Il menait une existence terne dans ce petit village. (Anh ấy sống một cuộc sống đơn điệu ở ngôi làng nhỏ này.)
Biến thể và từ gần giống
- Ternir (động từ): làm mờ đi, làm xỉn màu.
- Le temps a terni l'argent. (Thời gian đã làm xỉn màu bạc.)
- Ternissure (danh từ): vết xỉn, sự mờ đi.
- Il y a une ternissure sur ce métal. (Có một vết xỉn trên kim loại này.)
Từ đồng nghĩa
- Fade: nhạt nhòa, phai màu (về màu sắc); tẻ nhạt (về phong cách).
- Morne: ảm đạm, buồn tẻ.
- Incolore: không màu, nhạt nhẽo.
Từ trái nghĩa
- Vif: sáng, tươi (màu sắc); sôi nổi (tính cách).
- Brillant: sáng bóng, lấp lánh; xuất sắc.
- Éclatant: rực rỡ, chói lọi.
- Passionnant: hấp dẫn, ly kỳ.
tính từ
- mờ xỉn, lờ đờ
- Blanc ternemàu trắng xỉn
- Oeil ternemắt lờ đờ
- tẻ, tẻ nhạt
- Style ternelời văn tẻ nhạt
- Existence ternecuộc sống tẻ nhạt