Thiên Khánh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên riêng (thường dùng cho nữ): "Thiên Khánh" là một tên riêng, thường được đặt cho con gái, với ý nghĩa mong muốn con sẽ nhận được nhiều phúc lành, niềm vui lớn lao từ trời cao.
- Niềm vui lớn, phúc lành trời ban: "Thiên Khánh" còn có thể hiểu là niềm hạnh phúc, điều tốt lành lớn lao đến từ thiên ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chị tôi tên là Nguyễn Thị Thiên Khánh. (Chị gái tôi tên là Nguyễn Thị Thiên Khánh.)
- Cái tên Thiên Khánh mang ý nghĩa rất đẹp, thể hiện sự chúc phúc. (Cái tên Thiên Khánh mang ý nghĩa rất đẹp, thể hiện sự chúc phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thiên Khánh" trong văn chương: Cụm từ này đôi khi được dùng trong văn chương, thơ ca với nghĩa bóng chỉ phúc lành, niềm hân hoan lớn.
- Gặp được người tri kỷ, đó chẳng phải là một thiên khánh của đời người sao? (Gặp được người tri kỷ, đó chẳng phải là một phúc lành lớn của đời người sao?)
Biến thể và từ gần giống
- Thiên Phúc (Danh từ): Phúc lành từ trời.
- Thiên Ân (Danh từ): Ơn huệ, ân điển từ trời.
Từ đồng nghĩa
- Hồng phúc: Phúc lớn.
- Đại hỷ: Niềm vui lớn, tin vui lớn.
Giải thích nguồn gốc/Ngữ nguyên
- Nguồn gốc từ điển cố: Tên "Thiên Khánh" bắt nguồn từ ý trong câu "Tích thiện chi gia, tất hữu dư khánh" (Nhà nào chứa nhiều điều thiện, ắt sẽ có nhiều niềm vui, phúc lành dư dật). "Thiên" nghĩa là trời, "Khánh" nghĩa là niềm vui, điều mừng. "Thiên Khánh" hàm ý niềm vui, phúc lành lớn lao như được trời ban tặng.
- Lấy từ câu "Tích thiện chi gia, tích hữu dư khánh" (Nhà tích lũy được nhiều điều thiện ắt sẽ có phúc âm dồi dào)