Thiên Khánh

Học thuật
Thân thiện
Thiên Khánh

Thiên Khánh là một cái tên đẹp và ý nghĩa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên riêng (thường dùng cho nữ): "Thiên Khánh" một tên riêng, thường được đặt cho con gái, với ý nghĩa mong muốn con sẽ nhận được nhiều phúc lành, niềm vui lớn lao từ trời cao.
    • Niềm vui lớn, phúc lành trời ban: "Thiên Khánh" còn có thể hiểu niềm hạnh phúc, điều tốt lành lớn lao đến từ thiên ý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chị tôi tên Nguyễn Thị Thiên Khánh. (Chị gái tôi tên Nguyễn Thị Thiên Khánh.)
    • Cái tên Thiên Khánh mang ý nghĩa rất đẹp, thể hiện sự chúc phúc. (Cái tên Thiên Khánh mang ý nghĩa rất đẹp, thể hiện sự chúc phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thiên Khánh" trong văn chương: Cụm từ này đôi khi được dùng trong văn chương, thơ ca với nghĩa bóng chỉ phúc lành, niềm hân hoan lớn.
    • Gặp được người tri kỷ, đó chẳng phải một thiên khánh của đời người sao? (Gặp được người tri kỷ, đó chẳng phải một phúc lành lớn của đời người sao?)
Biến thể từ gần giống
  • Thiên Phúc (Danh từ): Phúc lành từ trời.
  • Thiên Ân (Danh từ): Ơn huệ, ân điển từ trời.
Từ đồng nghĩa
  • Hồng phúc: Phúc lớn.
  • Đại hỷ: Niềm vui lớn, tin vui lớn.
Giải thích nguồn gốc/Ngữ nguyên
  • Nguồn gốc từ điển cố: Tên "Thiên Khánh" bắt nguồn từ ý trong câu "Tích thiện chi gia, tất hữu khánh" (Nhà nào chứa nhiều điều thiện, ắt sẽ nhiều niềm vui, phúc lành dật). "Thiên" nghĩa là trời, "Khánh" nghĩa là niềm vui, điều mừng. "Thiên Khánh" hàm ý niềm vui, phúc lành lớn lao như được trời ban tặng.
Thiên Khánh

Thiên Khánh là một cái tên đẹp và ý nghĩa.

  1. Lấy từ câu "Tích thiện chi gia, tích hữu khánh" (Nhà tích lũy được nhiều điều thiện ắt sẽ phúc âm dồi dào)

Từ gần giống