Timide

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Rụt rè, nhút nhát, e thẹn: Dùng để miêu tả một người thiếu tự tin, dễ xấu hổ hoặc ngại ngùng trong giao tiếp hay các tình huống xã hội.
    • (Văn học) Yếu ớt, thiếu sức sống, kém mạnh mẽ: Trong văn chương hoặc phê bình nghệ thuật, từ này có thể miêu tả một phong cách, nét vẽ hay biểu hiện nào đó thiếu sự quyết đoán, táo bạo hoặc sức mạnh.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un timide / une timide):

    • Người rụt rè, người nhút nhát: Chỉ một người tính cách rụt rè.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est une enfant très timide qui rougit facilement. (Đómột đứa trẻ rất rụt rè hay đỏ mặt.)
    • Il a répondu d'une voix timide à la question du professeur. (Cậu ấy đã trả lời câu hỏi của giáo viên bằng một giọng nói nhút nhát.)
    • La lumière timide du petit matin filtrait à travers les volets. (Ánh sáng yếu ớt của buổi sáng sớm lọt qua các cánh cửa chớp.)
  • Danh từ:

    • Les timides ont parfois du mal à prendre la parole en public. (Những người rụt rè đôi khi khó phát biểu trước đám đông.)
    • Elle est une grande timide, mais elle est très gentille. ( ấymột người nhút nhát lớn, nhưng ấy rất tử tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le/la timide": Giả vờ rụt rè, làm ra vẻ e thẹn (thường mang hàm ý mỉa mai hoặc không thật lòng).

    • Arrête de faire la timide, on sait que tu veux chanter! (Đừng giả vờ rụt rè nữa, ai cũng biếtcậu muốn hát !)
  • "Un sourire timide": Một nụ cười e thẹn, ngại ngùng.

    • Elle lui a adressé un sourire timide avant de détourner le regard. ( ấy dành cho anh một nụ cười e thẹn trước khi quay mặt đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Timidement (phó từ): Một cách rụt rè, nhút nhát.

    • Il a timidement frappé à la porte. (Cậu ấy rụt rè cửa.)
  • Timidité (danh từ giống cái): Sự rụt rè, tính nhút nhát.

    • Sa timidité l'empêche de se faire des amis facilement. (Tính nhút nhát của ấy ngăn cản việc kết bạn dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Réservé(e): Kín đáo, dè dặt.
  • Effarouché(e): Dễ giật mình, nhút nhát (thường dùng cho động vật hoặc theo nghĩa bóng).
  • Craintif / Craintive: Hay sợ hãi, nhát gan.
Từ trái nghĩa
  • Audacieux / Audacieuse: Táo bạo, gan dạ.
  • Extraverti(e): Hướng ngoại.
  • Assuré(e): Tự tin, vững vàng.
  • Hardi(e): Bạo dạn, gan góc.
Thành ngữ liên quan
  • "Les timides ont toujours tort": (Thành ngữ) Người rụt rè/nhút nhát luôn chịu thiệt. (Ám chỉ rằng trong cuộc sống, nếu không dám thể hiện bản thân thì sẽ mất đi cơ hội.)
  • "Un début timide": Một khởi đầu khiêm tốn, chậm rãi hoặc không gây được nhiều chú ý.
    • L'entreprise a fait un début timide avec seulement trois employés. (Công ty đã một khởi đầu khiêm tốn với chỉ ba nhân viên.)
tính từ
  1. rụt rè
    • Enfant timide
      đứa bé rụt rè
    • Air timide
      vẻ rụt rè
  2. (văn học) nghệ thuật yếu ớt
    • Style timide
      văn phong yếu ớt
    • Pinceau timide
      nét vẻ yếu ớt
danh từ
  1. người rụt rè