Trumpet
/'trʌmpit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Kèn trompet: Một nhạc cụ bằng đồng thau có âm thanh chói sáng, với một ống hẹp và loa loe, được chơi bằng cách bấm các van.
- Tiếng kèn trompet: Âm thanh phát ra từ cây kèn trompet.
- Người thổi kèn trompet: Người chơi nhạc cụ này trong một ban nhạc.
Động từ:
- Thổi kèn trompet: Hành động chơi nhạc cụ kèn trompet.
- Rống lên (voi): Phát ra âm thanh lớn, vang dội tương tự tiếng kèn (thường dùng cho voi).
- Công bố, loan báo một cách ồn ào hoặc đầy tự hào: Tuyên bố hoặc quảng bá điều gì đó một cách mạnh mẽ và công khai.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He plays the trumpet in a jazz band. (Anh ấy chơi kèn trompet trong một ban nhạc jazz.)
- The sound of a trumpet announced the king's arrival. (Tiếng kèn trompet báo hiệu sự xuất hiện của nhà vua.)
Động từ:
- The elephant trumpeted loudly. (Con voi rống lên thật to.)
- The company trumpeted its success in the annual report. (Công ty đã công bố thành công của mình một cách đầy tự hào trong báo cáo thường niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to blow one's own trumpet": Tự khen mình, tự quảng cáo cho bản thân.
- He's always blowing his own trumpet about his achievements. (Anh ta luôn tự khen mình về những thành tích của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Ear-trumpet (danh từ, cổ): Ống nghe, một thiết bị trợ thính hình phễu.
- Trumpeter (danh từ): Người thổi kèn trompet.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nhạc cụ): Horn (kèn đồng nói chung), brass instrument (nhạc cụ đồng thau).
- Động từ (công bố): Proclaim (tuyên bố), announce (thông báo), broadcast (loan truyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho "trumpet")
Thành ngữ liên quan
- "A flourish of trumpets": Sự công bố long trọng hoặc ồn ào về điều gì đó.
- The new policy was launched with a great flourish of trumpets. (Chính sách mới được công bố với một sự long trọng và rầm rộ.)
danh từ
- (âm nhạc) kèn trompet
- tiếng kèn trompet
- người thổi trompet (ở ban nhạc)
- (như) ear-trumpet
Idioms
- to blow one's own trumpet(xem) blow
ngoại động từ
- thổi kèn để loan báo (việc gì); công bố, loan báo
nội động từ
- thổi kèn trompet
- rống lên (voi...)