U

/ju:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chữ cái 'u': Chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái tiếng Pháp.
    • hiệu 'U': Trong hóa học, là ký hiệu của nguyên tố uranium (uran).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mot "usine" commence par la lettre u. (Từ "usine" bắt đầu bằng chữ cái u.)
    • L'élément U est radioactif. (Nguyên tố U tính phóng xạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en U": hình chữ U.
    • Cette route fait un virage en U. (Con đường này có một khúc cua hình chữ U.)
Biến thể từ gần giống
  • U majuscule (n.m): chữ U in hoa.
  • u minuscule (n.m): chữ u in thường.
danh từ giống đực
  1. u
    • Un u minuscule
      một chữ u nhỏ, một chữ u thường
  2. (U) (hóa học) uran (ký hiệu)
    • en U
      () hình U
    • Tube en U
      ống hình U