UNIFORM
/'ju:nifɔ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồng phục: Trang phục có thiết kế giống hệt nhau được mặc bởi các thành viên của một tổ chức, nhóm hoặc nghề nghiệp cụ thể như một phương tiện nhận diện.
- Quân phục: Trang phục đặc biệt của quân đội.
Tính từ:
- Đồng đều, giống hệt nhau: Có cùng hình dạng, kích thước, chất lượng hoặc tính chất; không thay đổi.
- Không thay đổi, đều đặn: Luôn giữ nguyên một trạng thái, tốc độ hoặc mức độ; không có sự biến thiên.
Động từ (ít phổ biến):
- Mặc đồng phục cho, trang bị đồng phục: Cung cấp hoặc mặc quần áo đồng phục cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- All students must wear the school uniform. (Tất cả học sinh phải mặc đồng phục của trường.)
- The soldier polished his uniform before the parade. (Người lính đánh bóng bộ quân phục của mình trước cuộc diễu hành.)
Tính từ:
- The bricks should be of uniform size. (Những viên gạch nên có kích thước đồng đều.)
- The oven maintains a uniform temperature. (Lò nướng duy trì một nhiệt độ không đổi.)
Động từ:
- The company uniforms its security staff. (Công ty trang bị đồng phục cho nhân viên bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In uniform": Đang mặc đồng phục (đặc biệt là quân phục).
- He looks very authoritative in uniform. (Anh ấy trông rất có uy quyền khi mặc đồng phục.)
"Uniform in": Đồng đều về một mặt nào đó.
- The samples were uniform in quality. (Các mẫu vật đồng đều về chất lượng.)
Biến thể và từ liên quan
Uniformity (danh từ): Tính đồng nhất, sự đồng đều.
- The uniformity of the products is crucial. (Tính đồng nhất của sản phẩm là rất quan trọng.)
Uniformly (trạng từ): Một cách đồng đều.
- The light was distributed uniformly across the room. (Ánh sáng được phân bổ đồng đều khắp phòng.)
Uniformed (tính từ): Mặc đồng phục.
- A uniformed officer greeted us at the gate. (Một sĩ quan mặc đồng phục chào đón chúng tôi ở cổng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Đồng phục ().
- Tính từ: Đồng đều ().
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Không đồng đều ().
Cụm từ liên quan
- Uniform distribution (Thống kê): Phân phối đều.
- Uniform motion (Vật lý): Chuyển động đều.
tính từ
- đồng dạng, cùng một kiểu, giống nhau
- of uniform lengthcùng một chiều dài như nhau
- không thay đổi, không biến hoá, đều
- to keep at a uniform temperaturegiữ ở một nhiệt độ không đổi
- uniform movementchuyển động đều
danh từ
- đồng phục; (quân) quân phục
ngoại động từ
- (quân sự) mặc quân phục