UNIQUE

/ju:'ni:k/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Duy nhất, độc nhất: Chỉ có một, không cái thứ hai giống hệt.
    • Có một không hai, vô song: Đặc biệt, xuất sắc đến mức không sánh bằng.
    • (Thân mật) Kỳ cục, lạ đời: Dùng trong ngữ cảnh thân mật để chỉ điều đó khác thường một cách buồn cười hoặc đáng ngạc nhiên.
    • (Trong thương mại) Thống nhất: Chỉ một mức giá hoặc kiểu dáng duy nhất được áp dụng cho tất cả.
Ví dụ sử dụng
  • Duy nhất, độc nhất:
    • Chaque empreinte digitale est unique. (Mỗi dấu vân tayduy nhất.)
    • C'est une occasion unique. (Đâymột cơ hội có một không hai.)
  • Có một không hai, vô song:
    • Elle a un talent unique pour la peinture. ( ấytài năng vô song trong hội họa.)
  • Kỳ cục, lạ đời (thân mật):
    • Quelle idée unique ! (Ý tưởng lạ đời thế!)
  • Thống nhất:
    • Le magasin pratique le prix unique sur tous les articles. (Cửa hàng áp dụng giá thống nhất cho tất cả các mặt hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être unique en son genre": Là độc nhất nhị, không thể phân loại.
    • Cet artiste est unique en son genre. (Nghệ sĩ này độc nhất nhị.)
  • "D'une beauté unique": Với một vẻ đẹp có một không hai.
    • Ce paysage a d'une beauté unique. (Phong cảnh này một vẻ đẹp có một không hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Uniquement (phó từ): Một cách duy nhất, chỉ.
    • Je l'ai fait uniquement pour toi. (Tôi đã làm điều đó chỉ anh.)
  • Unicité (danh từ giống cái): Tính duy nhất, tính độc nhất.
    • L'unicité de cette œuvre d'art est frappante. (Tính độc nhất của tác phẩm nghệ thuật này thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Exceptionnel: Xuất chúng, đặc biệt.
  • Incomparable: Không thể so sánh, vô song.
  • Singulier: Kỳ lạ, dị thường (nghĩa "lạ đời").
  • Uniforme: Đồng nhất, thống nhất (nghĩa "giá thống nhất").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ 'unique' trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "C'est du unique !": (Thân mật) Thật là kỳ cục/lạ lùng!
    • Tu as mis des chaussettes différentes ? C'est du unique ! (Cậu đi hai chiếc tất khác nhau à? Thật là kỳ cục!)
tính từ
  1. duy nhất, độc nhất
    • Un cas unique
      một trường hợp độc nhất
    • Unique souci
      mối lo âu độc nhất
    • Enfant unique
      con một
  2. có một không hai, vô song
    • Talent unique
      tài năng vô song
  3. (thân mật) kỳ cục, lạ đời
    • Vous êtes unique!
      anh thật là kỳ cục!
    • prix unique
      giá thống nhất