Utile

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Có ích, hữu ích: Chỉ một người, vật, hoặc hành động mang lại lợi ích, giúp ích cho một mục đích nào đó.
    • Còn hiệu lực, còn giá trị: Dùng để chỉ một khoảng thời gian (ngày, giờ) vẫn còn giá trị sử dụng theo quy định.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái có ích, điều hữu ích: Chỉ một vật, một hành động, hoặc một nguyên tắc mang tính chất hữu dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un conseil utile. (Một lời khuyên hữu ích.)
    • Cet outil est très utile pour bricoler. (Dụng cụ này rất có ích để sửa chữa lặt vặt.)
    • La date limite utile est le 15 mai. (Ngày hết hạn hiệu lực là 15 tháng Năm.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il faut savoir distinguer l'utile du superflu. (Cần phải biết phân biệt cái có ích với cái thừa thãi.)
    • Rechercher l'utile dans chaque expérience. (Tìm kiếm điều hữu ích trong mỗi trải nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • quoi bon?" / "À quoi cela est-il utile?": Có ích ? (Dùng để chất vấn về tính hữu dụng của một việc).

    • À quoi est-ce utile de se plaindre? (Than phiền thì có ích ?)
  • "Se rendre utile": Tự làm cho mình trở nên có ích, giúp đỡ.

    • Pendant la réunion, il s'est rendu utile en prenant des notes. (Trong cuộc họp, anh ấy đã giúp ích bằng cách ghi chép.)
Biến thể từ gần giống
  • Inutile (adj): Vô ích, không có ích.

    • Une discussion inutile. (Một cuộc thảo luận vô ích.)
  • Utilité (n.f): Sự hữu ích, công dụng.

    • L'utilité d'un passeport. (Tính hữu dụng của một cuốn hộ chiếu.)
  • Utiliser (v): Sử dụng.

    • Utiliser un dictionnaire. (Sử dụng một cuốn từ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Pratique: Thiết thực, tiện lợi (nhấn mạnh đến tính tiện dụng).
  • Serviable: Hay giúp đỡ (chỉ dùng cho người).
  • Efficace: Hiệu quả (nhấn mạnh đến kết quả đạt được).
Thành ngữ liên quan
  • Joindre l'utile à l'agréable: Kết hợp cái có ích với cái thích thú (vừa có lợi vừa vui).

    • Ce voyage d'études nous permet de joindre l'utile à l'agréable. (Chuyến đi nghiên cứu này cho phép chúng tôi kết hợp cái có ích với cái thích thú.)
  • Faire son utile: Làm phần việc hữu ích của mình (cách nói , ít dùng).

tính từ
  1. có ích
    • Travaux utiles
      công trình có ích
    • en temps utile
      đúng lúc
    • jour utile
      ngày còn hiệu lực
danh từ giống đực
  1. cái có ích
    • Joindre l'utile à l'agréable
      kết hợp cái có ích với cái thích thú