Utile
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có ích, hữu ích: Chỉ một người, vật, hoặc hành động mang lại lợi ích, giúp ích cho một mục đích nào đó.
- Còn hiệu lực, còn giá trị: Dùng để chỉ một khoảng thời gian (ngày, giờ) vẫn còn có giá trị sử dụng theo quy định.
Danh từ giống đực:
- Cái có ích, điều hữu ích: Chỉ một vật, một hành động, hoặc một nguyên tắc mang tính chất hữu dụng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un conseil utile. (Một lời khuyên hữu ích.)
- Cet outil est très utile pour bricoler. (Dụng cụ này rất có ích để sửa chữa lặt vặt.)
- La date limite utile est le 15 mai. (Ngày hết hạn có hiệu lực là 15 tháng Năm.)
Danh từ giống đực:
- Il faut savoir distinguer l'utile du superflu. (Cần phải biết phân biệt cái có ích với cái thừa thãi.)
- Rechercher l'utile dans chaque expérience. (Tìm kiếm điều hữu ích trong mỗi trải nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À quoi bon?" / "À quoi cela est-il utile?": Có ích gì? (Dùng để chất vấn về tính hữu dụng của một việc).
- À quoi est-ce utile de se plaindre? (Than phiền thì có ích gì?)
"Se rendre utile": Tự làm cho mình trở nên có ích, giúp đỡ.
- Pendant la réunion, il s'est rendu utile en prenant des notes. (Trong cuộc họp, anh ấy đã giúp ích bằng cách ghi chép.)
Biến thể và từ gần giống
Inutile (adj): Vô ích, không có ích.
- Une discussion inutile. (Một cuộc thảo luận vô ích.)
Utilité (n.f): Sự hữu ích, công dụng.
- L'utilité d'un passeport. (Tính hữu dụng của một cuốn hộ chiếu.)
Utiliser (v): Sử dụng.
- Utiliser un dictionnaire. (Sử dụng một cuốn từ điển.)
Từ đồng nghĩa
- Pratique: Thiết thực, tiện lợi (nhấn mạnh đến tính tiện dụng).
- Serviable: Hay giúp đỡ (chỉ dùng cho người).
- Efficace: Hiệu quả (nhấn mạnh đến kết quả đạt được).
Thành ngữ liên quan
Joindre l'utile à l'agréable: Kết hợp cái có ích với cái thích thú (vừa có lợi vừa vui).
- Ce voyage d'études nous permet de joindre l'utile à l'agréable. (Chuyến đi nghiên cứu này cho phép chúng tôi kết hợp cái có ích với cái thích thú.)
Faire son utile: Làm phần việc hữu ích của mình (cách nói cũ, ít dùng).
tính từ
- có ích
- Travaux utilescông trình có ích
- en temps utileđúng lúc
- jour utilengày còn hiệu lực
danh từ giống đực
- cái có ích
- Joindre l'utile à l'agréablekết hợp cái có ích với cái thích thú