VAL

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thung lũng, lũng: Từ , dùng để chỉ một thung lũng. Ngày nay chủ yếu được tìm thấy trong tên các địa điểm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le val de Loire est une région célèbre. (Thung lũng Loire là một vùng nổi tiếng.)
    • Ils se sont promenés dans un val tranquille. (Họ đã đi dạo trong một thung lũng yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • val": theo sườn thung lũng, xuôi theo thung lũng.

    • L'eau coule à val. (Nước chảy xuôi theo thung lũng.)
  • "par monts et par vaux": khắp nơi, khắp chốn (nghĩa đen: qua núi qua thung lũng).

    • Il a voyagé par monts et par vaux. (Anh ấy đã du lịch khắp nơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaux (n.m.pl): Dạng số nhiều của "val".

    • Les vaux de cette région sont fertiles. (Những thung lũng của vùng này màu mỡ.)
  • Vallée (n.f): Thung lũng (từ hiện đại phổ biến hơn).

    • La vallée est profonde. (Thung lũng rất sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Vallée: thung lũng.
  • Combe (n.f): thung lũng nhỏ, lũng núi (thường dùng trong địa lý).
Lưu ý
  • Từ "val" là một từ cổ. Trong tiếng Pháp hiện đại, từ thông dụng để chỉ "thung lũng" là "vallée".
  • "Val" vẫn tồn tại chủ yếu trong các tên riêng địa lý (ví dụ: Val-de-Marne, Val-d'Oise) trong một số thành ngữ cố định.
danh từ giống đực (số nhiều vaux, vals)
  1. (từ , nghĩa ) thung lũng, lũng (nay còn dùng trong tên địa điểm)
    • à val
      theo sườn thung lũng
    • par monts et par vaux
      xem mont