Valid

/'vælid/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • căn cứ, cơ sở vững chắc: Dùng để mô tả một lập luận, lẽ, hoặc lý do được hỗ trợ bởi logic hoặc bằng chứng xác thực.
    • giá trị, hiệu lực (về mặt pháp hoặc quy tắc): Dùng để mô tả một tài liệu, thỏa thuận, hoặc quyền lợi được công nhận chấp nhận theo luật pháp hoặc quy định hiện hành.
    • Hợp lệ: Dùng để mô tả một thứ đó được chấp nhận đáp ứng đầy đủ các điều kiện, tiêu chuẩn hoặc quy tắc đã đặt ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She presented a valid argument that convinced the entire committee. ( ấy đã trình bày một lập luận căn cứ thuyết phục toàn bộ hội đồng.)
    • Your passport must be valid for at least six months to apply for the visa. (Hộ chiếu của bạn phải còn hiệu lực ít nhất sáu tháng để xin thị thực.)
    • This coupon is no longer valid after the expiration date. (Phiếu giảm giá này không còn hợp lệ sau ngày hết hạn.)
    • The court ruled that the contract was valid and binding. (Tòa án phán quyết rằng hợp đồng giá trị ràng buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Valid point": Một ý kiến, quan điểm hợp đáng được xem xét.

    • You made a valid point about the budget constraints. (Bạn đã nêu lên một quan điểm hợp về những hạn chế ngân sách.)
  • "Valid reason": Một lý do chính đáng, được chấp nhận.

    • Being sick is a valid reason for missing work. (Bị ốm một lý do chính đáng để nghỉ làm.)
  • "Remain valid": Vẫn còn hiệu lực, vẫn giá trị.

    • The warranty remains valid for two years from the date of purchase. (Bảo hành vẫn còn hiệu lực trong hai năm kể từ ngày mua.)
Biến thể từ gần giống
  • Validate (động từ): Xác nhận tính hợp lệ, làm cho giá trị.

    • Please sign here to validate the document. (Vui lòng vào đây để xác nhận tính hợp lệ của tài liệu.)
  • Validity (danh từ): Tính hợp lệ, giá trị pháp , tính đúng đắn.

    • The validity of his theory was proven by experiments. (Tính đúng đắn của lý thuyết của ông ấy đã được chứng minh bằng thí nghiệm.)
  • Invalid (tính từ, trái nghĩa): Không giá trị, không hợp lệ, vô hiệu.

    • An expired license is invalid. (Giấy phép hết hạn vô hiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Legitimate (adj): Hợp pháp, chính đáng.
  • Sound (adj): Vững chắc, cơ sở (thường dùng cho lập luận).
  • Legal (adj): Hợp pháp (thiên về mặt luật pháp).
  • Authentic (adj): Xác thực, chính hãng.
Thành ngữ liên quan
  • To hold valid: Vẫn còn đúng, vẫn hiệu lực.
    • The old rule no longer holds valid in this situation. (Quy tắc không còn hiệu lực trong tình huống này nữa.)
tính từ
  1. vững chắc, căn cứ
    • a valid argument
      một lẽ vững chắc
  2. (pháp ) giá trị, hiệu lực; hợp lệ
    • valid contract
      hợp đồng giá trị (về pháp )
    • valid passport
      hộ chiếu hợp lệ
    • the ticket is no longer valid
      không còn giá trị nữa