WEB

/web/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mạng, lưới: Một cấu trúc được tạo thành từ các sợi, dây hoặc đường nối chéo nhau, giống như mạng nhện hoặc một mạng lưới.
    • Hệ thống phức tạp: Một tập hợp phức tạp các mối liên kết, mối quan hệ hoặc tình huống rối rắm.
    • Màng da: Màng nối giữa các ngón chân của một số loài động vật như vịt, ếch.
    • Tấm vải đang dệt: Vải trong quá trình được dệt trên khung cửi.
    • Phần lông mềm: Phần lông mềm, cấu trúc như lưới của một chiếc lông chim.
  2. Động từ:

    • Dệt thành mạng, tạo thành mạng lưới: Hành động kết nối hoặc tạo ra một cấu trúc giống như mạng lưới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The spider spun a delicate web to catch insects. (Con nhện giăng một mạng lưới tinh tế để bắt côn trùng.)
    • He was caught in a web of lies and could not escape. (Anh ta mắc kẹt trong một mạng lưới dối trá không thể thoát ra.)
    • Ducks have webbed feet to help them swim. (Vịt chân màng để giúp chúng bơi.)
    • The World Wide Web has changed how we access information. (Mạng Lưới Toàn Cầu đã thay đổi cách chúng ta tiếp cận thông tin.)
  • Động từ:

    • The writer webbed together various storylines into a complex novel. (Nhà văn đã dệt các cốt truyện khác nhau thành một cuốn tiểu thuyết phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A tangled web": Một tình huống hoặc mối quan hệ rất phức tạp rối rắm.

    • The investigation revealed a tangled web of corruption. (Cuộc điều tra đã phát hiện ra một mạng lưới tham nhũng rối rắm.)
  • "To weave a web": Tạo ra một kế hoạch hoặc tình huống phức tạp, thường ý lừa gạt.

    • The villain wove a web of deception to trap the hero. (Kẻ phản diện đã dệt nên một mạng lưới lừa dối để gài bẫy người hùng.)
Biến thể từ liên quan
  • Webbed (tính từ): màng (như chân vịt).

    • Webbed feet are an adaptation for swimming. (Chân màng một sự thích nghi để bơi lội.)
  • Webbing (danh từ): Dải vải bền, chắc; hoặc cấu trúc giống như mạng lưới.

    • The backpack has sturdy nylon webbing for support. (Ba lô dải đai nylon chắc chắn để hỗ trợ.)
  • World Wide Web (WWW) (danh từ riêng): Một hệ thống thông tin trên Internet cho phép truy cập các tài liệu được kết nối bằng siêu liên kết.

Từ đồng nghĩa
  • Network (danh từ): Mạng lưới, hệ thống liên kết.
  • Mesh (danh từ): Lưới, mắt lưới.
  • Tangle (danh từ): Mớ rối, tình huống rối rắm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Web together (động từ): Kết nối hoặc liên kết các phần lại với nhau thành một tổng thể.
    • The documentary webs together personal stories to show the larger historical event. (Bộ phim tài liệu kết nối những câu chuyện cá nhân để thể hiện sự kiện lịch sử lớn hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "A web of deceit/lies": Một loạt những lời nói dối hoặc hành vi lừa dối liên quan chặt chẽ với nhau.

    • His testimony unraveled a whole web of deceit. (Lời khai của anh ta đã làm sáng tỏ cả một mạng lưới lừa dối.)
  • "The web of life": Sự kết nối phức tạp giữa tất cả các sinh vật sống trong hệ sinh thái; đôi khi dùng để chỉ số phận con người.

    • Pollution can damage the delicate web of life in the ocean. (Ô nhiễm có thể phá hủy mạng lưới sự sống mong manh trong đại dương.)
danh từ
  1. vi dệt; tấm vi
  2. súc giấy, cuộn giấy lớn
    • web paper
      giấy súc (chưa cắt ra từng tờ)
  3. (động vật học) mạng
    • spider's web
      mạng nhện
  4. (động vật học) t (lông chim)
  5. (động vật học) màng da (ở chân vịt...)
  6. (kiến trúc) thân (thanh rầm)
  7. (kỹ thuật) đĩa (bánh xe), mỏ (chìa khoá); lưỡi (cưa); thân (của thanh ray)

Idioms

  • a web of lies
    một mớ chuyện dối trá
  • the web of life
    cuộc đời; số phận con người