Why
/wai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Tại sao, vì sao: Dùng để hỏi về lý do, nguyên nhân của một sự việc, hành động hoặc trạng thái.
- Lý do mà, vì sao mà: Dùng để giới thiệu một mệnh đề quan hệ giải thích lý do.
Danh từ (số nhiều: whys):
- Lý do, nguyên nhân: Chỉ lý do đằng sau một điều gì đó.
Thán từ:
- Sao!, Thế à!, Ồ!: Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, nhận ra điều gì đó, phản đối nhẹ hoặc thể hiện sự do dự.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ (hỏi lý do):
- Why are you crying? (Tại sao bạn khóc?)
- I don't understand why he left. (Tôi không hiểu tại sao anh ấy lại rời đi.)
- Phó từ (trong mệnh đề quan hệ):
- Tell me the reason why you decided to join us. (Hãy cho tôi biết lý do vì sao bạn quyết định tham gia cùng chúng tôi.)
- Danh từ:
- She explained the whys of the new policy. (Cô ấy giải thích những lý do của chính sách mới.)
- I need to understand the why behind this change. (Tôi cần hiểu lý do đằng sau sự thay đổi này.)
- Thán từ:
- Why, hello there! I didn't see you come in. (Ồ, chào anh! Tôi không thấy anh vào.)
- Why, that's impossible! (Sao, điều đó là không thể được!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Why not?": Dùng để đồng ý một cách nhiệt tình với một đề nghị hoặc đưa ra một gợi ý.
- "Let's go to the cinema." – "Why not?" ("Chúng ta đi xem phim đi." – "Tại sao không nhỉ?")
- "Why ever...": Nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc không hiểu (trang trọng hơn).
- Why ever did you say that? (Rốt cuộc tại sao bạn lại nói điều đó?)
- "The whys and (the) wherefores": Mọi lý do chi tiết và đầy đủ cho một việc gì đó.
- He explained all the whys and wherefores of the process. (Anh ấy giải thích tất cả lý do đầy đủ của quy trình.)
Biến thể và từ gần giống
- Reason (n): Lý do, nguyên nhân. (Từ đồng nghĩa phổ biến khi "why" là danh từ).
- Because (liên từ): Bởi vì. (Dùng để trả lời cho câu hỏi "why").
Từ đồng nghĩa
- (Phó từ): For what reason, How come (thân mật).
- (Danh từ): Reason, cause, motive, rationale.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "why" không phải là động từ)
Thành ngữ liên quan
- "Why on earth...": Nhấn mạnh câu hỏi về lý do, thể hiện sự bối rối hoặc khó chịu.
- Why on earth would you do that? (Rốt cuộc tại sao trên đời này bạn lại làm điều đó?)
- "Every why has a wherefore" (Thành ngữ): Mọi hành động đều có lý do của nó.
phó từ
- tại sao, vì sao
- why was he late?sao anh ấy đến muộn?
- why not?tại sao không?
- that's the reason whyđó là lý do vì sao
- not to know whykhông biết tại sao
danh từ, số nhiều whys
- lý do, lý do tại sao
thán từ
- sao!, thế nào!
- why, it's quite easy!sao, thật là dễ!