Why

/wai/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Tại sao, vì sao: Dùng để hỏi về lý do, nguyên nhân của một sự việc, hành động hoặc trạng thái.
    • Lý do , vì sao : Dùng để giới thiệu một mệnh đề quan hệ giải thích lý do.
  2. Danh từ (số nhiều: whys):

    • Lý do, nguyên nhân: Chỉ lý do đằng sau một điều đó.
  3. Thán từ:

    • Sao!, Thế à!, Ồ!: Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, nhận ra điều đó, phản đối nhẹ hoặc thể hiện sự do dự.
dụ sử dụng
  • Phó từ (hỏi lý do):
    • Why are you crying? (Tại sao bạn khóc?)
    • I don't understand why he left. (Tôi không hiểu tại sao anh ấy lại rời đi.)
  • Phó từ (trong mệnh đề quan hệ):
    • Tell me the reason why you decided to join us. (Hãy cho tôi biết lý do vì sao bạn quyết định tham gia cùng chúng tôi.)
  • Danh từ:
    • She explained the whys of the new policy. ( ấy giải thích những lý do của chính sách mới.)
    • I need to understand the why behind this change. (Tôi cần hiểu lý do đằng sau sự thay đổi này.)
  • Thán từ:
    • Why, hello there! I didn't see you come in. (Ồ, chào anh! Tôi không thấy anh vào.)
    • Why, that's impossible! (Sao, điều đó không thể được!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Why not?": Dùng để đồng ý một cách nhiệt tình với một đề nghị hoặc đưa ra một gợi ý.
    • "Let's go to the cinema." – "Why not?" ("Chúng ta đi xem phim đi." – "Tại sao không nhỉ?")
  • "Why ever...": Nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc không hiểu (trang trọng hơn).
    • Why ever did you say that? (Rốt cuộc tại sao bạn lại nói điều đó?)
  • "The whys and (the) wherefores": Mọi lý do chi tiết đầy đủ cho một việc đó.
    • He explained all the whys and wherefores of the process. (Anh ấy giải thích tất cả lý do đầy đủ của quy trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Reason (n): Lý do, nguyên nhân. (Từ đồng nghĩa phổ biến khi "why" danh từ).
  • Because (liên từ): Bởi . (Dùng để trả lời cho câu hỏi "why").
Từ đồng nghĩa
  • (Phó từ): For what reason, How come (thân mật).
  • (Danh từ): Reason, cause, motive, rationale.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "why" không phải động từ)

Thành ngữ liên quan
  • "Why on earth...": Nhấn mạnh câu hỏi về lý do, thể hiện sự bối rối hoặc khó chịu.
    • Why on earth would you do that? (Rốt cuộc tại sao trên đời này bạn lại làm điều đó?)
  • "Every why has a wherefore" (Thành ngữ): Mọi hành động đều có lý do của .
phó từ
  1. tại sao, vì sao
    • why was he late?
      sao anh ấy đến muộn?
    • why not?
      tại sao không?
    • that's the reason why
      đó lý do vì sao
    • not to know why
      không biết tại sao
danh từ, số nhiều whys
  1. lý do, lý do tại sao
thán từ
  1. sao!, thế nào!
    • why, it's quite easy!
      sao, thật dễ!