writing
/'raitiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Hành động viết, sự viết lách: Chỉ hoạt động tạo ra chữ viết, văn bản bằng tay hoặc bằng máy.
- Chữ viết, nét chữ: Cách thức thể hiện các ký tự, chữ cái của một người; kiểu chữ.
- Tác phẩm viết, văn bản: Những sản phẩm được tạo ra thông qua hành động viết, như sách, bài báo, thơ, kịch bản.
- Nghề viết, nghiệp văn: Nghề nghiệp hoặc hoạt động sáng tạo liên quan đến việc viết lách.
Danh từ (đếm được, thường dùng số nhiều):
- Các tác phẩm của một tác giả: Toàn bộ hoặc một phần các công trình được viết bởi một nhà văn, học giả cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (không đếm được):
- She finds joy in the act of writing. (Cô ấy tìm thấy niềm vui trong hành động viết lách.)
- His writing is very neat and easy to read. (Chữ viết của anh ấy rất ngay ngắn và dễ đọc.)
- I enjoy reading her creative writing. (Tôi thích đọc những sáng tác văn chương của cô ấy.)
- He has chosen a career in writing. (Anh ấy đã chọn sự nghiệp viết lách.)
Danh từ (đếm được, số nhiều):
- We studied the writings of ancient philosophers. (Chúng tôi nghiên cứu các tác phẩm của các triết gia cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the writing on the wall": một điềm báo hoặc dấu hiệu rõ ràng cho thấy một điều không may sắp xảy ra.
- The falling sales are the writing on the wall for the company. (Doanh số giảm là điềm báo cho công ty.)
"to put something in writing": ghi chép, cam kết điều gì đó thành văn bản chính thức.
- Please confirm your agreement in writing. (Hãy xác nhận thỏa thuận của bạn bằng văn bản.)
Biến thể và từ liên quan
- Write (động từ): viết.
- Writer (danh từ): nhà văn, người viết.
- Written (tính từ): được viết ra, dưới dạng chữ viết (đối lập với nói).
- A written exam (Một bài thi viết).
Từ đồng nghĩa
- Penmanship: nét chữ, thư pháp (nhấn mạnh kỹ năng và phong cách viết tay).
- Composition: bài viết, sáng tác (nhấn mạnh sự sắp xếp, cấu trúc).
- Literature: văn học, tác phẩm văn chương (thường chỉ các tác phẩm có giá trị nghệ thuật).
- Script: chữ viết, kịch bản.
Thành ngữ liên quan
- Writing is on the wall: (cùng nghĩa với "the writing on the wall").
- In writing: bằng văn bản, có giấy tờ.
- I need that promise in writing. (Tôi cần lời hứa đó bằng văn bản.)
danh từ
- sự viết, sự viết tay, sự viết lách
- to be busy in writingbận viết
- kiểu viết, lối viết; chữ viết
- bản viết tay; bản ghi chép, tài liệu
- the evidence was put down in writingbằng chứng được ghi bằng tài liệu giấy tờ
- tác phẩm, sách, bài báo
- the writings of Shakespearetác phẩm của Sếch-xpia
- nghề viết sách, nghề viết văn, nghiệp bút nghiên
- thuật viết, thuật sáng tác
Idioms
- the writing on the wallđiềm gở