XUI

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thúc đẩy, khích, giục người khác làm việc đó, thường việc không hay, việc chính mình không muốn làm trực tiếp: Hành động khuyến khích hoặc tác động để người khác thực hiện một hành động, đặc biệt hành động tiêu cực, xấu hoặc liều lĩnh.
    • Khiến cho, làm cho (một điều đó xảy ra): Nguyên nhân dẫn đến một sự việc, tình huống nào đó, thường mang sắc thái như một sự sắp đặt, tác động vô hình.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa thúc đẩy):

    • Đừng xui em trai đi trèo cây, nguy hiểm lắm. (Không nên thúc giục em trai đi trèo cây rất nguy hiểm.)
    • bị bạn xui nên mới dám cãi lại thầy giáo. ( bị bạn thúc giục nên mới dám cãi lại thầy giáo.)
  • Động từ (nghĩa khiến cho):

    • Trời xui đất khiến thế nào họ lại gặp nhauđây. (Như sự sắp đặt nào đó khiến họ gặp nhauđây.)
    • Số phận xui nên cảnh ngộ éo le. (Số phận khiến cho cảnh ngộ trở nên éo le.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xui giục": thúc giục, khích lệ mạnh mẽ (thường làm việc xấu).

    • Hắn ta bị kẻ xấu xui giục phạm tội. (Hắn ta bị kẻ xấu thúc giục mạnh mẽ để phạm tội.)
  • "xui khiến": (thường dùng trong văn chương) chỉ sự tác động, sắp đặt của số phận, trời đất.

    • Có lẽ do trời xui khiến mọi chuyện diễn ra như vậy. (Có lẽ do trời đất sắp đặt mọi chuyện diễn ra như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Xúi (biến thể chính tả phổ biến): Cùng nghĩa với "xui", thường dùng trong văn nói viết hiện đại.

    • Ai xúi con làm thế? (Ai thúc giục con làm thế?)
  • Xui xẻo (tính từ): Chỉ sự không may mắn, vận rủi. (LƯU Ý: Đây một từ ghép với nghĩa khác biệt, được liệt kê riêngđây).

    • Hôm nay tôi gặp toàn chuyện xui xẻo. (Hôm nay tôi gặp toàn chuyện không may.)
Từ đồng nghĩa
  • Giục: thúc giục, hối thúc.
  • Khích: kích động, khích bác.
  • Khiến: làm cho, khiến cho (nghĩa nguyên nhân).
Từ trái nghĩa
  • Ngăn cản: can ngăn, không cho làm.
  • Khuyên can: khuyên nhủ để ngăn chặn việc làm xấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Xui bẩy: (khẩu ngữ) xúi giục, bày mưu tính kế cho người khác làm.
    • chỉ ngồi đó xui bẩy người khác cãi nhau. ( chỉ ngồi đó bày mưu cho người khác cãi nhau.)
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Thầy dùi xui con trẻ" (tục ngữ): Ý chỉ người lớn (thầy dùi) thường xúi giục, dạy bảo trẻ con làm những việc không phải.
  • "Xui nguyên giục bị": Xúi giục đủ đường, hết cách này đến cách khác.
    • Hắn ta xui nguyên giục bị để phá hoại cuộc họp. (Hắn ta dùng đủ mọi cách để xúi giục người khác phá hoại cuộc họp.)
  1. đgt 1. Thúc đẩy người khác làm một việc chính mình không dám làm hoặc không thể làm: Xui em xin tiền mẹ; Thầy dùi xui con trẻ (tng) 2. Khiến cho: Oán chi những khách tiêu phòng xui phận bạc nằm trong má đào (CgO).