York

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:

    • Nhà York: "York" tên của một hoàng tộc Anh (một nhánh của dòng họ Plantagenet) đã trị vì nước Anh từ năm 1461 đến năm 1485. Biểu tượng của hoàng tộc này một bông hồng trắng.
    • Thành phố York: "York" cũng tên của một thành phố lịch sửmiền Bắc nước Anh.
  2. Danh từ chung (trong thể thao cricket):

    • ném bóng trúng gốc: Trong môn cricket, "york" một kỹ thuật ném bóng mạnh thấp, nhắm vào chân của người đánh bóng, thường khiến họ khó đỡ.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng (hoàng tộc):

    • The House of York fought the House of Lancaster in the Wars of the Roses. (Nhà York đã chiến đấu chống lại Nhà Lancaster trong Chiến tranh Hoa hồng.)
    • The white rose is the symbol of York. (Hoa hồng trắng biểu tượng của nhà York.)
  • Danh từ riêng (thành phố):

    • York is a beautiful city with a famous cathedral. (York một thành phố xinh đẹp với một nhà thờ lớn nổi tiếng.)
  • Danh từ chung (cricket):

    • The bowler delivered a perfect york to the batsman. (Người ném bóng đã thực hiện một "york" hoàn hảo vào người đánh bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Duke of York": một tước hiệu quý tộcAnh, thường được trao cho con trai thứ hai của quốc vương.

    • Prince Andrew was the Duke of York. (Hoàng tử Andrew từng Công tước xứ York.)
  • "Yorkist": thuộc về hoặc ủng hộ nhà York.

    • The Yorkist faction was defeated at the Battle of Bosworth. (Phe Yorkist đã bị đánh bại tại Trận Bosworth.)
Biến thể từ gần giống
  • Yorkshire (danh từ riêng): một hạt lịch sửmiền Bắc nước Anh, nơi thành phố York.

    • Yorkshire is known for its beautiful countryside. (Yorkshire nổi tiếng với vùng nông thôn tươi đẹp.)
  • Yorker (danh từ): một ném bóng trong cricket (từ đồng nghĩa với "york").

    • The fast bowler is famous for his yorkers. (Người ném bóng nhanh nổi tiếng với những "yorker" của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • House of York: không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể gọi là "nhà Plantagenet (nhánh York)".
  • City of York: còn được gọi là "Eboracum" (tên Latinh cổ đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "york".
Thành ngữ liên quan
  • "York rose": ám chỉ biểu tượng hoa hồng trắng của nhà York.
    • The York rose was a symbol of the royal house. (Hoa hồng York biểu tượng của hoàng tộc.)